Jeunesse C vs Progres N — National Division
National Division · Luxembourg
1
4.00
X
3.70
2
1.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.21
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JEU
Jeunesse CMỗi trậnProgres NPRO
Jeunesse CMỗi trậnProgres NPRO
0.5Bàn thắng / trận1.8
1.4Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JEU
Jeunesse CTỷ lệProgres NPRO
Jeunesse CTỷ lệProgres NPRO
10%Trận thắng50%
50%Tài 1.580%
30%Tài 2.550%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JEU
Jeunesse C
WLDDL
Jeunesse C
WLDDL
SC
SC Ell
JEU
Jeunesse C
1
4
–
–
SC Ell
JEU
Jeunesse C
1
4
–
–
JEU
Jeunesse C
ETT
Ettelbruck
1
3
–
–
Jeunesse C
ETT
Ettelbruck
1
3
–
–
JEU
Jeunesse C
WAL
Walferdange
1
1
1.76
3.95
Jeunesse C
WAL
Walferdange
1
1
1.76
3.95
MAM
Mamer
JEU
Jeunesse C
0
0
2.72
2.55
Mamer
JEU
Jeunesse C
0
0
2.72
2.55
JEU
Jeunesse C
BIS
Bissen
0
5
7.25
1.36
Jeunesse C
BIS
Bissen
0
5
7.25
1.36
KAE
Kaerjeng
JEU
Jeunesse C
1
0
2.06
3.50
Kaerjeng
JEU
Jeunesse C
1
0
2.06
3.50
UNA
UNA Strassen
JEU
Jeunesse C
2
0
1.36
7.30
UNA Strassen
JEU
Jeunesse C
2
0
1.36
7.30
JEU
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
VIC
Victoria
JEU
Jeunesse C
2
1
2.60
2.62
Victoria
JEU
Jeunesse C
2
1
2.60
2.62
JEU
Jeunesse C
HES
Hesperange
0
2
2.07
3.40
Jeunesse C
HES
Hesperange
0
2
2.07
3.40
PRO
Progres N
WDWWL
Progres N
WDWWL
KOP
Kopstal 33
PRO
Progres N
0
7
–
–
Kopstal 33
PRO
Progres N
0
7
–
–
PRO
Progres N
RAC
Racing U
0
0
2.33
2.80
Progres N
RAC
Racing U
0
0
2.33
2.80
WIL
Wiltz
PRO
Progres N
1
2
4.45
1.60
Wiltz
PRO
Progres N
1
2
4.45
1.60
PRO
Progres N
RUM
Rumelange
3
0
1.80
3.55
Progres N
RUM
Rumelange
3
0
1.80
3.55
MON
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
PRO
Progres N
UNA
UNA Strassen
0
1
3.05
2.22
Progres N
UNA
UNA Strassen
0
1
3.05
2.22
BIS
Bissen
PRO
Progres N
0
4
1.87
3.60
Bissen
PRO
Progres N
0
4
1.87
3.60
WAL
Walferdange
PRO
Progres N
0
1
–
–
Walferdange
PRO
Progres N
0
1
–
–
PRO
Progres N
JEU
Jeunesse Esch
2
1
2.12
3.10
Progres N
JEU
Jeunesse Esch
2
1
2.12
3.10
PRO
Progres N
VIR
Virton
1
1
3.10
1.96
Progres N
VIR
Virton
1
1
3.10
1.96
Đối đầu
JEU
Jeunesse C
Jeunesse C1·0·0
Progres NPRO

- thg 12 2025 Progres N 1 - 2 Jeunesse C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















