Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Jeunesse C vs Atert Bissen — National Division

National Division · Luxembourg
1 7.25
X 4.70
2 1.36

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
62%Xác suất
Atert Bissen thắng 2 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Jeunesse C 15%@7.25
Hòa 23%@4.70
Atert Bissen 62%@1.36
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 63%@1.55
Xỉu 2.5 37%@2.64
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@1.87
Không 57%@1.96

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Jeunesse CMỗi trậnAtert Bissen
0.6
Bàn thắng / trận
2.3
1.5
Bàn thua / trận
1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Jeunesse CTỷ lệAtert Bissen
20%
Trận thắng
60%
50%
Tài 1.5
90%
30%
Tài 2.5
70%
30%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Jeunesse C LDDLW
L 26 thg 7 Jeunesse C Etzella E 1 3
D 1 thg 6 Jeunesse C Residence W 1 1 1.76 3.95
D 23 thg 5 Mamer Jeunesse C 0 0 2.72 2.55
L 10 thg 5 Kaerjeng Jeunesse C 1 0 2.06 3.50
W 3 thg 5 Jeunesse C Progres N 1 0 4.00 1.90
L 26 thg 4 UNA Strassen Jeunesse C 2 0 1.36 7.30
L 19 thg 4 Jeunesse C Union T 0 1 2.57 2.65
L 12 thg 4 Victoria Jeunesse C 2 1 2.60 2.62
L 4 thg 4 Jeunesse C Swift H 0 2 2.07 3.40
L 22 thg 3 Mondorf Jeunesse C 3 1 1.55 5.50
Atert Bissen LWWDD
L 16 thg 8 Atert Bissen Progres N 0 4 1.87 3.60
W 9 thg 8 Jeunesse E Atert Bissen 0 2 5.30 1.52
W 4 thg 8 Atert Bissen F91 D 2 0 1.82 3.70
D 30 thg 7 Gyori ETO FC Atert Bissen 1 1 1.22 12.00
D 24 thg 7 Atert Bissen Liege 1 1 3.80 1.87
L 21 thg 7 Atert Bissen Gyori ETO FC 2 6 6.08 1.51
L 18 thg 7 Atert Bissen Excelsior V 0 2
L 15 thg 7 Atert Bissen KI Klaksvik 1 2 2.38 3.00
L 7 thg 7 KI Klaksvik Atert Bissen 2 1 1.42 7.50
W 23 thg 5 Atert Bissen Differdange 1 0 3.10 2.25

Đối đầu

Jeunesse C
0·0·1
Atert Bissen
  • thg 12 2025 Bissen 2 - 1 Jeunesse C

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation