Jedinstvo vs Buducnost P — First League
First League · Montenegro
1
3.30
X
3.30
2
2.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JED
JedinstvoMỗi trậnBuducnost PBUD
JedinstvoMỗi trậnBuducnost PBUD
1.0
Bàn thắng / trận
1.01.8
Bàn thua / trận
1.351%
Kiểm soát bóng
53%10.5
Dứt điểm / trận
9.74.5
Phạt góc / trận
5.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JED
JedinstvoTỷ lệBuducnost PBUD
JedinstvoTỷ lệBuducnost PBUD
30%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
70%50%
Tài 2.5
30%50%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JED
Jedinstvo
WDWWL
Jedinstvo
WDWWL
JED
Jedinstvo
BER
Berane
1
0
1.61
6.20
Jedinstvo
BER
Berane
1
0
1.61
6.20
SLO
Sloboda U
JED
Jedinstvo
0
0
–
–
Sloboda U
JED
Jedinstvo
0
0
–
–
SUT
Sutjeska
JED
Jedinstvo
1
3
2.24
2.82
Sutjeska
JED
Jedinstvo
1
3
2.24
2.82
JED
Jedinstvo
JEZ
Jezero
2
0
2.60
2.70
Jedinstvo
JEZ
Jezero
2
0
2.60
2.70
PET
Petrovac
JED
Jedinstvo
1
0
1.67
5.20
Petrovac
JED
Jedinstvo
1
0
1.67
5.20
MOR
Mornar
JED
Jedinstvo
3
0
1.48
6.75
Mornar
JED
Jedinstvo
3
0
1.48
6.75
JED
Jedinstvo
BOK
Bokelj
1
1
2.52
3.25
Jedinstvo
BOK
Bokelj
1
1
2.52
3.25
JED
Jedinstvo
MLA
Mladost DG
2
1
2.15
3.40
Jedinstvo
MLA
Mladost DG
2
1
2.15
3.40
DEC
Decic
JED
Jedinstvo
4
2
1.86
5.00
Decic
JED
Jedinstvo
4
2
1.86
5.00
JED
Jedinstvo
ARS
Arsenal Tivat
0
2
2.57
2.90
Jedinstvo
ARS
Arsenal Tivat
0
2
2.57
2.90
BUD
Buducnost P
DLWWL
Buducnost P
DLWWL
ARS
Arsenal Tivat
BUD
Buducnost P
0
0
3.25
2.27
Arsenal Tivat
BUD
Buducnost P
0
0
3.25
2.27
BUD
Buducnost P
DEC
Decic
0
2
2.20
3.50
Buducnost P
DEC
Decic
0
2
2.20
3.50
SUT
Sutjeska
BUD
Buducnost P
0
1
2.00
3.80
Sutjeska
BUD
Buducnost P
0
1
2.00
3.80
OFK
OFK Beograd
BUD
Buducnost P
0
2
1.58
5.30
OFK Beograd
BUD
Buducnost P
0
2
1.58
5.30
RAD
Radnicki 1923
BUD
Buducnost P
3
1
1.88
3.75
Radnicki 1923
BUD
Buducnost P
3
1
1.88
3.75
PET
Petrovac
BUD
Buducnost P
1
1
2.10
3.65
Petrovac
BUD
Buducnost P
1
1
2.10
3.65
BUD
Buducnost P
BOK
Bokelj
2
1
1.63
5.30
Buducnost P
BOK
Bokelj
2
1
1.63
5.30
BUD
Buducnost P
MOR
Mornar
0
0
2.87
2.57
Buducnost P
MOR
Mornar
0
0
2.87
2.57
BUD
Buducnost P
MLA
Mladost DG
0
1
1.70
4.90
Buducnost P
MLA
Mladost DG
0
1
1.70
4.90
DEC
Decic
BUD
Buducnost P
0
0
3.20
2.40
Decic
BUD
Buducnost P
0
0
3.20
2.40
Đối đầu
JED
Jedinstvo
Jedinstvo0·1·5
Buducnost PBUD

- thg 3 2026 Buducnost 3 - 2 Jedinstvo
- thg 11 2025 Jedinstvo 0 - 1 Buducnost
- thg 9 2025 Buducnost 1 - 1 Jedinstvo
- thg 5 2025 Jedinstvo 1 - 3 Buducnost
- thg 3 2025 Buducnost 5 - 2 Jedinstvo
- thg 11 2024 Jedinstvo 0 - 2 Buducnost
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation











