Jayxun vs FarDu — Pro League A
Pro League A · Uzbekistan
1
3.50
X
3.40
2
1.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
62%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
JAY
JayxunChỉ sốFarDuFAR
JayxunChỉ sốFarDuFAR
50%
Kiểm soát bóng
50%9
Tổng dứt điểm
104
Trúng đích
52
Phạt góc
70
Việt vị
30
Lỗi
15Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
JAY
JayxunMỗi trậnFarDuFAR
JayxunMỗi trậnFarDuFAR
1.6
Bàn thắng / trận
1.71.2
Bàn thua / trận
1.848%
Kiểm soát bóng
48%9.5
Dứt điểm / trận
9.03.3
Phạt góc / trận
6.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
JAY
JayxunTỷ lệFarDuFAR
JayxunTỷ lệFarDuFAR
40%
Trận thắng
50%80%
Tài 1.5
90%70%
Tài 2.5
60%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
JAY
Jayxun
LLWWL
Jayxun
LLWWL
KAT
Kattaqurgon
JAY
Jayxun
2
1
1.63
4.75
Kattaqurgon
JAY
Jayxun
2
1
1.63
4.75
OLI
Olimpik-Mobi
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
Olimpik-Mobi
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
JAY
Jayxun
BUX
BuxDu
5
1
1.98
3.40
Jayxun
BUX
BuxDu
5
1
1.98
3.40
RES
Respublika
JAY
Jayxun
1
2
1.52
5.30
Respublika
JAY
Jayxun
1
2
1.52
5.30
JAY
Jayxun
ARA
Aral
1
4
6.40
1.47
Jayxun
ARA
Aral
1
4
6.40
1.47
GAZ
Gazalkent
JAY
Jayxun
0
0
1.40
6.30
Gazalkent
JAY
Jayxun
0
0
1.40
6.30
JAY
Jayxun
SHO
Shortan
1
2
–
–
Jayxun
SHO
Shortan
1
2
–
–
JAY
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
PAK
Pakhtakor II
JAY
Jayxun
0
3
–
–
Pakhtakor II
JAY
Jayxun
0
3
–
–
JAY
Jayxun
QIZ
Qiziriq
0
0
–
–
Jayxun
QIZ
Qiziriq
0
0
–
–
FAR
FarDu
WWWWL
FarDu
WWWWL
FAR
FarDu
PAK
Pakhtakor II
5
1
1.50
5.20
FarDu
PAK
Pakhtakor II
5
1
1.50
5.20
FAR
FarDu
QIZ
Qiziriq
5
1
1.48
5.20
FarDu
QIZ
Qiziriq
5
1
1.48
5.20
YAY
Yaypan
FAR
FarDu
0
1
2.02
3.15
Yaypan
FAR
FarDu
0
1
2.02
3.15
FAR
FarDu
LOC
Lochin
2
1
2.07
3.20
FarDu
LOC
Lochin
2
1
2.07
3.20
MET
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
KAT
Kattaqurgon
FAR
FarDu
3
0
1.73
4.00
Kattaqurgon
FAR
FarDu
3
0
1.73
4.00
FAR
FarDu
OLI
Olimpik-Mobi
2
1
1.72
4.00
FarDu
OLI
Olimpik-Mobi
2
1
1.72
4.00
BUX
BuxDu
FAR
FarDu
1
1
4.70
1.57
BuxDu
FAR
FarDu
1
1
4.70
1.57
FAR
FarDu
RES
Respublika
1
1
–
–
FarDu
RES
Respublika
1
1
–
–
ARA
Aral
FAR
FarDu
2
0
–
–
Aral
FAR
FarDu
2
0
–
–
Đối đầu
JAY
Jayxun
Jayxun0·1·4
FarDuFAR

- thg 4 2026 FarDu 4 - 0 Jayxun
- thg 11 2025 Jayxun 1 - 2 FarDU
- thg 9 2025 FarDu 5 - 2 Jayxun
- thg 6 2025 Jayxun 1 - 1 FarDu
- thg 4 2025 FarDu 1 - 0 Jayxun
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs















