Iskra vs Lovcen — Second League
Second League · Montenegro
1
1.77
X
3.40
2
4.20
Hiệp 10-1
- 35' 0-1Bàn thắng
Hiệp 20-1
- 60' 0-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ISK
IskraDự đoánLovcenLOV
IskraDự đoánLovcenLOV
49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
5Phạt góc5
ISK
IskraThực tếLovcenLOV
IskraThực tếLovcenLOV
65%Kiểm soát bóng35%
7Tổng dứt điểm10
3Trúng đích5
5Phạt góc0
ISK
IskraThực tế · Dự đoánLovcenLOV
IskraThực tế · Dự đoánLovcenLOV
65%49%Kiểm soát bóng35%51%
79Tổng dứt điểm1012
35Trúng đích55
55Phạt góc05
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ISK
IskraMỗi trậnLovcenLOV
IskraMỗi trậnLovcenLOV
1.1Bàn thắng / trận1.5
1.3Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ISK
IskraTỷ lệLovcenLOV
IskraTỷ lệLovcenLOV
40%Trận thắng40%
70%Tài 1.590%
30%Tài 2.550%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ISK
Iskra
LWLDW
Iskra
LWLDW
ISK
Iskra
GRB
Grbalj
0
1
2.55
2.65
Iskra
GRB
Grbalj
0
1
2.55
2.65
KOM
Kom
ISK
Iskra
0
1
2.26
3.20
Kom
ISK
Iskra
0
1
2.26
3.20
JED
Jedinstvo
ISK
Iskra
2
0
–
–
Jedinstvo
ISK
Iskra
2
0
–
–
ISK
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
BUD
Budva
ISK
Iskra
1
2
–
–
Budva
ISK
Iskra
1
2
–
–
ISK
Iskra
ZET
Zeta
0
1
1.74
4.45
Iskra
ZET
Zeta
0
1
1.74
4.45
BER
Berane
ISK
Iskra
0
1
2.27
3.00
Berane
ISK
Iskra
0
1
2.27
3.00
RUD
Rudar
ISK
Iskra
1
0
3.50
2.10
Rudar
ISK
Iskra
1
0
3.50
2.10
ISK
Iskra
JEZ
Jezero
1
5
3.30
2.30
Iskra
JEZ
Jezero
1
5
3.30
2.30
JEZ
Jezero
ISK
Iskra
3
0
1.77
4.55
Jezero
ISK
Iskra
3
0
1.77
4.55
LOV
Lovcen
WLLDL
Lovcen
WLLDL
MOG
Mogren
LOV
Lovcen
1
2
2.52
2.58
Mogren
LOV
Lovcen
1
2
2.52
2.58
LOV
Lovcen
ZET
Zeta
0
1
–
–
Lovcen
ZET
Zeta
0
1
–
–
LOV
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
GRB
Grbalj
LOV
Lovcen
1
1
2.07
3.55
Grbalj
LOV
Lovcen
1
1
2.07
3.55
LOV
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
LOV
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
JED
Jedinstvo
LOV
Lovcen
2
3
–
–
Jedinstvo
LOV
Lovcen
2
3
–
–
LOV
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
IGA
Igalo
LOV
Lovcen
2
4
–
–
Igalo
LOV
Lovcen
2
4
–
–
LOV
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
Đối đầu
ISK
Iskra
Iskra3·0·3
LovcenLOV

- thg 4 2026 Iskra 1 - 0 Lovcen
- thg 2 2026 Lovcen 2 - 0 Iskra
- thg 10 2025 Iskra 0 - 1 Lovcen
- thg 8 2025 Lovcen 1 - 2 Iskra
- thg 5 2025 Lovcen 3 - 4 Iskra
- thg 4 2025 Iskra 1 - 2 Lovcen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











