Irtysh Omsk vs Torpedo M — Second League A - Division A Silver
1
4.20
X
3.70
2
1.66
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
58%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.97
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
IRT
Irtysh OmskChỉ sốTorpedo MTOR
Irtysh OmskChỉ sốTorpedo MTOR
2
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRT
Irtysh OmskMỗi trậnTorpedo MTOR
Irtysh OmskMỗi trậnTorpedo MTOR
0.5
Bàn thắng / trận
0.61.7
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRT
Irtysh OmskTỷ lệTorpedo MTOR
Irtysh OmskTỷ lệTorpedo MTOR
0%
Trận thắng
10%80%
Tài 1.5
50%40%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRT
Irtysh Omsk
LDLDL
Irtysh Omsk
LDLDL
DIN
Dinamo II
IRT
Irtysh Omsk
1
0
1.88
3.40
Dinamo II
IRT
Irtysh Omsk
1
0
1.88
3.40
IRT
Irtysh Omsk
SAT
Saturn R
1
1
2.72
2.47
Irtysh Omsk
SAT
Saturn R
1
1
2.72
2.47
ZEN
Zenit 2
IRT
Irtysh Omsk
6
1
1.32
6.90
Zenit 2
IRT
Irtysh Omsk
6
1
1.32
6.90
DIN
Dinamo S
IRT
Irtysh Omsk
1
1
1.27
7.70
Dinamo S
IRT
Irtysh Omsk
1
1
1.27
7.70
IRT
Irtysh Omsk
AMK
Amkar
0
3
11.00
1.18
Irtysh Omsk
AMK
Amkar
0
3
11.00
1.18
TEK
Tekstilshchik
IRT
Irtysh Omsk
2
0
1.26
7.90
Tekstilshchik
IRT
Irtysh Omsk
2
0
1.26
7.90
IRT
Irtysh Omsk
VOL
Volgar A
1
2
4.70
1.74
Irtysh Omsk
VOL
Volgar A
1
2
4.70
1.74
KAL
Kaluga
IRT
Irtysh Omsk
0
0
1.87
3.90
Kaluga
IRT
Irtysh Omsk
0
0
1.87
3.90
IRT
Irtysh Omsk
MAS
Mashuk-KMV
0
2
3.25
2.10
Irtysh Omsk
MAS
Mashuk-KMV
0
2
3.25
2.10
NOV
Novosibirsk
IRT
Irtysh Omsk
4
0
1.40
7.25
Novosibirsk
IRT
Irtysh Omsk
4
0
1.40
7.25
TOR
Torpedo M
LWLLD
Torpedo M
LWLLD
TYU
Tyumen
TOR
Torpedo M
4
3
1.54
5.00
Tyumen
TOR
Torpedo M
4
3
1.54
5.00
IZH
Izhevsk
TOR
Torpedo M
1
2
4.21
1.65
Izhevsk
TOR
Torpedo M
1
2
4.21
1.65
TOR
Torpedo M
ZEN
Zenit 2
0
1
5.00
1.53
Torpedo M
ZEN
Zenit 2
0
1
5.00
1.53
TOR
Torpedo M
DIN
Dinamo II
0
2
4.55
1.73
Torpedo M
DIN
Dinamo II
0
2
4.55
1.73
CHE
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
0
–
–
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
0
–
–
TOR
Torpedo M
ROD
Rodina II
0
3
2.45
2.75
Torpedo M
ROD
Rodina II
0
3
2.45
2.75
LEN
Leningradets
TOR
Torpedo M
3
1
1.46
5.85
Leningradets
TOR
Torpedo M
3
1
1.46
5.85
VEL
Veles
TOR
Torpedo M
3
2
1.60
5.35
Veles
TOR
Torpedo M
3
2
1.60
5.35
TOR
Torpedo M
TEK
Tekstilshchik
0
1
3.00
2.27
Torpedo M
TEK
Tekstilshchik
0
1
3.00
2.27
VOL
Volgar A
TOR
Torpedo M
0
1
1.93
4.30
Volgar A
TOR
Torpedo M
0
1
1.93
4.30
Đối đầu
IRT
Irtysh Omsk
Irtysh Omsk0·3·1
Torpedo MTOR

- thg 4 2026 Irtysh Omsk 1 - 1 Torpedo M
- thg 3 2026 Miass 0 - 0 Omsk
- thg 10 2025 Torpedo M 2 - 2 Irtysh Omsk
- thg 8 2025 Irtysh Omsk 0 - 1 Torpedo M
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
- Promotion - FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)
- Relegation








