Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Ironi Tiberias vs Netanya — Ligat Ha'al

Ligat Ha'al · Israel
1 4.85
X 4.25
2 1.57
Hiệp 10-1
  1. 45+1' 0-1Bilu O.
Hiệp 21-0
  1. Cohen B.1-1 90+2'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @2.37 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ironi Tiberias 26%@4.85
Hòa 30%@4.25
Netanya 44%@1.57
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 21%@5.91
Xỉu 3.5 79%@1.57
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@1.61
Không 41%@2.20

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Ironi TiberiasDự đoánNetanya
1.16xG1.65
42%Kiểm soát bóng58%
9Tổng dứt điểm16
4Trúng đích5
3Phạt góc6
2Thẻ vàng3
1Việt vị2
10Lỗi16
Ironi TiberiasThực tếNetanya
1.65xG4.40
42%Kiểm soát bóng58%
15Tổng dứt điểm35
10Trúng đích10
4Phạt góc10
1Thẻ vàng2
2Việt vị2
3Lỗi12
Ironi TiberiasThực tế · Dự đoánNetanya
1.651.16xG4.401.65
42%42%Kiểm soát bóng58%58%
159Tổng dứt điểm3516
104Trúng đích105
43Phạt góc106
12Thẻ vàng23
21Việt vị22
310Lỗi1216

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Ironi TiberiasMỗi trậnNetanya
0.9Bàn thắng / trận1.2
1.9Bàn thua / trận1.1
38%Kiểm soát bóng51%
10.5Dứt điểm / trận14.5
2.5Phạt góc / trận6.4
1.26Bàn thắng kỳ vọng1.76

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Ironi TiberiasTỷ lệNetanya
20%Trận thắng30%
70%Tài 1.570%
50%Tài 2.530%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ironi Tiberias LLLDW
L 17 thg 10 Hapoel Tel Aviv Ironi Tiberias 1 0 1.27 10.00
L 10 thg 10 Ironi Tiberias H. Beer Sheva 0 2 7.40 1.38
L 19 thg 9 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 3 2 1.29 8.40
D 15 thg 9 Ironi Tiberias Hapoel Katamon 2 2 2.85 2.47
W 5 thg 9 M. Petah Tikva Ironi Tiberias 1 2 2.07 3.45
L 29 thg 8 Kiryat Shmona Ironi Tiberias 2 0 2.05 3.70
W 22 thg 8 Ironi Tiberias H. Petah Tikva 1 0 2.76 2.47
L 15 thg 8 Ironi Tiberias M. Petah Tikva 0 3 2.90 2.32
L 4 thg 8 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 4 2 1.65 4.85
L 1 thg 8 Ironi Tiberias Kiryat Shmona 0 1 2.45 2.60
Netanya WDLLD
W 17 thg 10 Netanya Kiryat Shmona 1 0 1.78 4.15
D 10 thg 10 H. Petah Tikva Netanya 1 1 3.95 1.82
L 19 thg 9 Netanya Maccabi Tel Aviv 1 2 5.00 1.53
L 14 thg 9 Hap. Ramat Gan Netanya 2 0 4.60 1.65
D 7 thg 9 Netanya Hapoel Haifa 1 1 1.91 3.75
W 29 thg 8 Beitar J Netanya 1 4 1.53 5.30
D 24 thg 8 Netanya Sakhnin 0 0 1.67 4.70
L 16 thg 8 Netanya Maccabi Tel Aviv 0 1 3.95 1.78
W 5 thg 8 H. Petah Tikva Netanya 0 2 2.95 2.25
L 2 thg 8 Netanya Hap. Ramat Gan 2 3 1.83 4.00

Đối đầu

Ironi Tiberias
2·1·2
Netanya
  • thg 5 2026 Ironi Tiberias 4 - 3 Netanya
  • thg 1 2026 Ironi Tiberias 4 - 0 Netanya
  • thg 9 2025 Netanya 5 - 2 Ironi Tiberias
  • thg 3 2025 Netanya 1 - 1 Ironi Tiberias
  • thg 12 2024 Ironi Tiberias 2 - 3 Netanya

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maccabi Tel Aviv 8 +16 20
2 Hapoel Tel Aviv 8 +13 19
4 Maccabi Haifa 8 +6 18
6 Bnei Sakhnin 8 0 11
7 Maccabi Netanya 8 +4 10
9 Hapoel Haifa 8 -4 9
10 Hapoel Katamon 8 -7 7
14 Ironi Tiberias 8 -4 2

Chú thích

  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)