Ironi Tiberias vs Maccabi P — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
2.90
X
3.20
2
2.32
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
IRO
Ironi TiberiasDự đoánMaccabi PMAC
Ironi TiberiasDự đoánMaccabi PMAC
1.39xG0.00
47%Kiểm soát bóng53%
12Tổng dứt điểm11
6Trúng đích4
4Phạt góc4
1Thẻ vàng1
1Việt vị0
13Lỗi0
IRO
Ironi TiberiasThực tếMaccabi PMAC
Ironi TiberiasThực tếMaccabi PMAC
37%Kiểm soát bóng63%
9Tổng dứt điểm16
3Trúng đích7
2Phạt góc3
1Thẻ vàng1
IRO
Ironi TiberiasThực tế · Dự đoánMaccabi PMAC
Ironi TiberiasThực tế · Dự đoánMaccabi PMAC
37%47%Kiểm soát bóng63%53%
912Tổng dứt điểm1611
36Trúng đích74
24Phạt góc34
11Thẻ vàng11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi TiberiasMỗi trậnMaccabi PMAC
Ironi TiberiasMỗi trậnMaccabi PMAC
1.8Bàn thắng / trận1.1
1.6Bàn thua / trận1.2
42%Kiểm soát bóng53%
13.1Dứt điểm / trận13.2
4.1Phạt góc / trận4.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi TiberiasTỷ lệMaccabi PMAC
Ironi TiberiasTỷ lệMaccabi PMAC
50%Trận thắng20%
70%Tài 1.570%
60%Tài 2.550%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi Tiberias
LDWLW
Ironi Tiberias
LDWLW
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
KIR
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
IRO
Ironi Tiberias
KIR
Kiryat Shmona
0
1
2.45
2.60
Ironi Tiberias
KIR
Kiryat Shmona
0
1
2.45
2.60
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
1
1.98
3.65
IRO
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi Tiberias
0
2
1.83
4.20
Hapoel K
IRO
Ironi Tiberias
0
2
1.83
4.20
MAC
Maccabi P
LLLWW
Maccabi P
LLLWW
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
BEI
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
MAC
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
MAC
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
MAC
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
SVO
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Đối đầu
IRO
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1·2·1
Maccabi PMAC

- thg 9 2026 Maccabi P 1 - 2 Ironi Tiberias
- thg 5 2025 Ironi Tiberias 0 - 0 Maccabi P
- thg 2 2025 Ironi Tiberias 1 - 2 Maccabi P
- thg 11 2024 Maccabi P 0 - 0 Ironi Tiberias
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















