Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Ironi Tiberias vs Maccabi P — Toto Cup Ligat Al

1 2.90
X 3.20
2 2.32

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.33 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ironi Tiberias 22%@2.90
Hòa 20%@3.20
Maccabi P 58%@2.32
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 23%@4.45
Xỉu 3.5 77%@1.33
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.68
Không 56%@2.07
Bet Builder
1X & Under 4.5 55%@1.78
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Ironi TiberiasDự đoánMaccabi P
1.39xG0.00
47%Kiểm soát bóng53%
12Tổng dứt điểm11
6Trúng đích4
4Phạt góc4
1Thẻ vàng1
1Việt vị0
13Lỗi0
Ironi TiberiasThực tếMaccabi P
37%Kiểm soát bóng63%
9Tổng dứt điểm16
3Trúng đích7
2Phạt góc3
1Thẻ vàng1
Ironi TiberiasThực tế · Dự đoánMaccabi P
37%47%Kiểm soát bóng63%53%
912Tổng dứt điểm1611
36Trúng đích74
24Phạt góc34
11Thẻ vàng11

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Ironi TiberiasMỗi trậnMaccabi P
1.8Bàn thắng / trận1.1
1.6Bàn thua / trận1.2
42%Kiểm soát bóng53%
13.1Dứt điểm / trận13.2
4.1Phạt góc / trận4.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Ironi TiberiasTỷ lệMaccabi P
50%Trận thắng20%
70%Tài 1.570%
60%Tài 2.550%
50%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ironi Tiberias LDWLW
L 19 thg 9 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 3 2 1.29 8.40
D 15 thg 9 Ironi Tiberias Hapoel K 2 2 2.85 2.47
W 5 thg 9 Maccabi P Ironi Tiberias 1 2 2.07 3.45
L 29 thg 8 Kiryat Shmona Ironi Tiberias 2 0 2.05 3.70
W 22 thg 8 Ironi Tiberias Hapoel P 1 0 2.76 2.47
L 4 thg 8 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 4 2 1.65 4.85
L 1 thg 8 Ironi Tiberias Kiryat Shmona 0 1 2.45 2.60
L 28 thg 7 Hapoel Haifa Ironi Tiberias 3 1 1.98 3.65
W 25 thg 7 Ironi Tiberias Sakhnin 2 1 3.15 2.20
W 18 thg 5 Hapoel K Ironi Tiberias 0 2 1.83 4.20
Maccabi P LLLWW
L 19 thg 9 Maccabi P Hapoel K 2 4 2.23 3.10
L 15 thg 9 Beitar J Maccabi P 3 1 1.50 5.40
L 5 thg 9 Maccabi P Ironi Tiberias 1 2 2.07 3.45
W 29 thg 8 Sakhnin Maccabi P 1 2 2.90 2.35
W 22 thg 8 Maccabi P Kiryat Shmona 2 1 2.67 2.55
W 9 thg 8 Maccabi P Hap. Ramat Gan 2 1 2.75 2.43
L 2 thg 8 Hapoel K Maccabi P 1 0 2.10 3.35
L 29 thg 7 Maccabi P Netanya 1 2 3.45 2.18
L 25 thg 7 Hapoel P Maccabi P 1 0 2.30 2.95
D 17 thg 7 Svoge Maccabi P 0 0 – –

Đối đầu

Ironi Tiberias
1·2·1
Maccabi P
  • thg 9 2026 Maccabi P 1 - 2 Ironi Tiberias
  • thg 5 2025 Ironi Tiberias 0 - 0 Maccabi P
  • thg 2 2025 Ironi Tiberias 1 - 2 Maccabi P
  • thg 11 2024 Maccabi P 0 - 0 Ironi Tiberias

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Hapoel Haifa 5 +6 12
2 Kiryat Shmona 5 +6 12
3 Hapoel K 5 +2 10
4 Netanya 5 +3 9
6 Maccabi P 5 +1 6
7 Maccabi Haifa 5 -2 6
9 Maccabi 1 +1 3
10 Sakhnin 5 -3 3
11 Hapoel P 5 -5 3
12 Ironi Tiberias 5 -7 3
13 Beitar J 2 0 2
14 H. Beer Sheva 1 -4 0