Ironi Tiberias vs Kiryat Shmona — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
2.45
X
3.40
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
IRO
Ironi TiberiasDự đoánKiryat ShmonaKIR
Ironi TiberiasDự đoánKiryat ShmonaKIR
1.27xG1.43
50%Kiểm soát bóng50%
12Tổng dứt điểm15
6Trúng đích8
5Phạt góc4
1Thẻ vàng3
1Việt vị1
13Lỗi14
IRO
Ironi TiberiasThực tếKiryat ShmonaKIR
Ironi TiberiasThực tếKiryat ShmonaKIR
40%Kiểm soát bóng60%
10Tổng dứt điểm5
5Trúng đích3
6Phạt góc7
2Thẻ vàng1
IRO
Ironi TiberiasThực tế · Dự đoánKiryat ShmonaKIR
Ironi TiberiasThực tế · Dự đoánKiryat ShmonaKIR
40%50%Kiểm soát bóng60%50%
1012Tổng dứt điểm515
56Trúng đích38
65Phạt góc74
21Thẻ vàng13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi TiberiasMỗi trậnKiryat ShmonaKIR
Ironi TiberiasMỗi trậnKiryat ShmonaKIR
1.9Bàn thắng / trận1.6
1.2Bàn thua / trận0.9
46%Kiểm soát bóng49%
13.3Dứt điểm / trận15.8
4.0Phạt góc / trận4.1
1.33Bàn thắng kỳ vọng1.51
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi TiberiasTỷ lệKiryat ShmonaKIR
Ironi TiberiasTỷ lệKiryat ShmonaKIR
60%Trận thắng50%
80%Tài 1.580%
50%Tài 2.540%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi Tiberias
LDWLW
Ironi Tiberias
LDWLW
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
KIR
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
1
1.98
3.65
IRO
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi Tiberias
0
2
1.83
4.20
Hapoel K
IRO
Ironi Tiberias
0
2
1.83
4.20
KIR
Kiryat Shmona
LLLWL
Kiryat Shmona
LLLWL
H.
H. Beer Sheva
KIR
Kiryat Shmona
1
0
1.42
6.80
H. Beer Sheva
KIR
Kiryat Shmona
1
0
1.42
6.80
KIR
Kiryat Shmona
MAC
Maccabi Haifa
0
4
3.90
1.85
Kiryat Shmona
MAC
Maccabi Haifa
0
4
3.90
1.85
HAP
Hapoel K
KIR
Kiryat Shmona
4
2
2.55
2.72
Hapoel K
KIR
Kiryat Shmona
4
2
2.55
2.72
KIR
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
MAC
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
KIR
Kiryat Shmona
HAP
Hapoel Tel Aviv
1
2
2.85
2.65
Kiryat Shmona
HAP
Hapoel Tel Aviv
1
2
2.85
2.65
HAP
Hapoel Haifa
KIR
Kiryat Shmona
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
KIR
Kiryat Shmona
1
3
2.38
2.82
KIR
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Kiryat Shmona
SAK
Sakhnin
1
0
1.90
4.00
KIR
Kiryat Shmona
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
Kiryat Shmona
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
KIR
Kiryat Shmona
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
Kiryat Shmona
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
Đối đầu
IRO
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2·1·3
Kiryat ShmonaKIR

- thg 8 2026 Kiryat Shmona 2 - 0 Ironi Tiberias
- thg 4 2026 Ironi Tiberias 2 - 0 Kiryat Shmona
- thg 2 2026 Kiryat Shmona 2 - 2 Ironi Tiberias
- thg 11 2025 Ironi Tiberias 2 - 3 Kiryat Shmona
- thg 8 2025 Kiryat Shmona 2 - 1 Ironi Tiberias
- thg 4 2025 Kiryat Shmona 0 - 2 Ironi Tiberias
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















