Ironi Tiberias vs Hapoel K — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
2.85
X
3.15
2
2.47
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
IRO
Ironi TiberiasDự đoánHapoel KHAP
Ironi TiberiasDự đoánHapoel KHAP
1.16xG1.10
44%Kiểm soát bóng56%
10Tổng dứt điểm13
4Trúng đích5
3Phạt góc4
1Thẻ vàng2
2Việt vị1
10Lỗi14
IRO
Ironi TiberiasThực tếHapoel KHAP
Ironi TiberiasThực tếHapoel KHAP
1.20xG1.52
45%Kiểm soát bóng55%
8Tổng dứt điểm14
3Trúng đích3
5Phạt góc8
1Thẻ vàng5
1Việt vị0
6Lỗi13
IRO
Ironi TiberiasThực tế · Dự đoánHapoel KHAP
Ironi TiberiasThực tế · Dự đoánHapoel KHAP
1.201.16xG1.521.10
45%44%Kiểm soát bóng55%56%
810Tổng dứt điểm1413
34Trúng đích35
53Phạt góc84
11Thẻ vàng52
12Việt vị01
610Lỗi1314
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi TiberiasMỗi trậnHapoel KHAP
Ironi TiberiasMỗi trậnHapoel KHAP
1.1Bàn thắng / trận1.6
1.9Bàn thua / trận1.6
39%Kiểm soát bóng48%
10.5Dứt điểm / trận13.9
3.4Phạt góc / trận4.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi TiberiasTỷ lệHapoel KHAP
Ironi TiberiasTỷ lệHapoel KHAP
30%Trận thắng50%
70%Tài 1.570%
60%Tài 2.550%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi Tiberias
LWLWL
Ironi Tiberias
LWLWL
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
KIR
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
IRO
Ironi Tiberias
KIR
Kiryat Shmona
0
1
2.45
2.60
Ironi Tiberias
KIR
Kiryat Shmona
0
1
2.45
2.60
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
1
1.98
3.65
IRO
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi Tiberias
0
2
1.83
4.20
Hapoel K
IRO
Ironi Tiberias
0
2
1.83
4.20
HAP
Hapoel K
WWLLW
Hapoel K
WWLLW
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
HAP
Hapoel K
KIR
Kiryat Shmona
4
2
2.55
2.72
Hapoel K
KIR
Kiryat Shmona
4
2
2.55
2.72
HAP
Hapoel P
HAP
Hapoel K
1
0
2.58
2.72
Hapoel P
HAP
Hapoel K
1
0
2.58
2.72
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
HAP
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
HAP
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel K
2
2
2.57
2.62
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel K
2
2
2.57
2.62
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
NET
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
MOT
Motor Lublin
HAP
Hapoel K
2
0
–
–
Motor Lublin
HAP
Hapoel K
2
0
–
–
Đối đầu
IRO
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2·0·4
Hapoel KHAP

- thg 5 2026 Hapoel K 0 - 2 Ironi Tiberias
- thg 1 2026 Hapoel K 2 - 0 Ironi Tiberias
- thg 10 2025 Ironi Tiberias 1 - 0 Hapoel K
- thg 5 2025 Hapoel K 3 - 1 Ironi Tiberias
- thg 2 2025 Hapoel K 4 - 0 Ironi Tiberias
- thg 10 2024 Ironi Tiberias 0 - 2 Hapoel K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















