Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Ironi Tiberias vs Hapoel K — Ligat Ha'al

Ligat Ha'al · Israel
1 2.85
X 3.15
2 2.47

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ironi Tiberias 29%@2.85
Hòa 27%@3.15
Hapoel K 44%@2.47
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 26%@3.56
Xỉu 3.5 74%@1.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.87
Không 44%@1.90
Bet Builder
X2 & Under 4.5 57%@1.60
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Ironi TiberiasDự đoánHapoel K
1.16xG1.10
44%Kiểm soát bóng56%
10Tổng dứt điểm13
4Trúng đích5
3Phạt góc4
1Thẻ vàng2
2Việt vị1
10Lỗi14
Ironi TiberiasThực tếHapoel K
1.20xG1.52
45%Kiểm soát bóng55%
8Tổng dứt điểm14
3Trúng đích3
5Phạt góc8
1Thẻ vàng5
1Việt vị0
6Lỗi13
Ironi TiberiasThực tế · Dự đoánHapoel K
1.201.16xG1.521.10
45%44%Kiểm soát bóng55%56%
810Tổng dứt điểm1413
34Trúng đích35
53Phạt góc84
11Thẻ vàng52
12Việt vị01
610Lỗi1314

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Ironi TiberiasMỗi trậnHapoel K
1.1Bàn thắng / trận1.6
1.9Bàn thua / trận1.6
39%Kiểm soát bóng48%
10.5Dứt điểm / trận13.9
3.4Phạt góc / trận4.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Ironi TiberiasTỷ lệHapoel K
30%Trận thắng50%
70%Tài 1.570%
60%Tài 2.550%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ironi Tiberias LWLWL
L 19 thg 9 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 3 2 1.29 8.40
W 5 thg 9 Maccabi P Ironi Tiberias 1 2 2.07 3.45
L 29 thg 8 Kiryat Shmona Ironi Tiberias 2 0 2.05 3.70
W 22 thg 8 Ironi Tiberias Hapoel P 1 0 2.76 2.47
L 15 thg 8 Ironi Tiberias Maccabi P 0 3 2.90 2.32
L 4 thg 8 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 4 2 1.65 4.85
L 1 thg 8 Ironi Tiberias Kiryat Shmona 0 1 2.45 2.60
L 28 thg 7 Hapoel Haifa Ironi Tiberias 3 1 1.98 3.65
W 25 thg 7 Ironi Tiberias Sakhnin 2 1 3.15 2.20
W 18 thg 5 Hapoel K Ironi Tiberias 0 2 1.83 4.20
Hapoel K WWLLW
W 19 thg 9 Maccabi P Hapoel K 2 4 2.23 3.10
W 5 thg 9 Hapoel K Kiryat Shmona 4 2 2.55 2.72
L 29 thg 8 Hapoel P Hapoel K 1 0 2.58 2.72
L 23 thg 8 Hapoel K Maccabi 2 5 6.20 1.47
W 17 thg 8 Maccabi Haifa Hapoel K 0 1 1.70 4.50
W 9 thg 8 Hapoel K Hapoel P 3 1 2.47 2.82
D 5 thg 8 Hap. Ramat Gan Hapoel K 2 2 2.57 2.62
W 2 thg 8 Hapoel K Maccabi P 1 0 2.10 3.35
L 25 thg 7 Netanya Hapoel K 3 1 2.22 3.10
L 17 thg 7 Motor Lublin Hapoel K 2 0 – –

Đối đầu

Ironi Tiberias
2·0·4
Hapoel K
  • thg 5 2026 Hapoel K 0 - 2 Ironi Tiberias
  • thg 1 2026 Hapoel K 2 - 0 Ironi Tiberias
  • thg 10 2025 Ironi Tiberias 1 - 0 Hapoel K
  • thg 5 2025 Hapoel K 3 - 1 Ironi Tiberias
  • thg 2 2025 Hapoel K 4 - 0 Ironi Tiberias
  • thg 10 2024 Ironi Tiberias 0 - 2 Hapoel K

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

Chú thích

  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)