Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Ironi Tiberias vs H. Beer Sheva — Ligat Ha'al

Ligat Ha'al · Israel
1 7.40
X 5.30
2 1.38
Hiệp 10-0
Hiệp 20-2
  1. 52' 0-1Joao VictorKiến tạo Forson A.
  2. 90+7' 0-2Forson A.Kiến tạo Abu Rumi M.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
72%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.52 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ironi Tiberias 18%@7.40
Hòa 24%@5.30
H. Beer Sheva 58%@1.38
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 72%@1.52
Xỉu 2.5 28%@3.91
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 80%@1.78
Không 20%@1.95
Bet Builder
1X & Over 1.5 55%@3.46
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Ironi TiberiasDự đoánH. Beer Sheva
1.28xG1.41
39%Kiểm soát bóng61%
8Tổng dứt điểm15
4Trúng đích4
4Phạt góc5
1Thẻ vàng3
2Việt vị1
8Lỗi13
Ironi TiberiasThực tếH. Beer Sheva
0.98xG1.50
27%Kiểm soát bóng73%
11Tổng dứt điểm17
3Trúng đích8
1Phạt góc6
1Thẻ vàng2
1Việt vị1
7Lỗi12
Ironi TiberiasThực tế · Dự đoánH. Beer Sheva
0.981.28xG1.501.41
27%39%Kiểm soát bóng73%61%
118Tổng dứt điểm1715
34Trúng đích84
14Phạt góc65
11Thẻ vàng23
12Việt vị11
78Lỗi1213

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Ironi TiberiasMỗi trậnH. Beer Sheva
1.2Bàn thắng / trận1.4
2.0Bàn thua / trận1.7
39%Kiểm soát bóng59%
10.2Dứt điểm / trận13.0
3.4Phạt góc / trận4.4
1.36Bàn thắng kỳ vọng1.42

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Ironi TiberiasTỷ lệH. Beer Sheva
30%Trận thắng50%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
60%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ironi Tiberias DLLDW
D 24 thg 10 Ironi Tiberias Netanya 1 1 4.85 1.57
L 17 thg 10 Hapoel Tel Aviv Ironi Tiberias 1 0 1.27 10.00
L 19 thg 9 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 3 2 1.29 8.40
D 15 thg 9 Ironi Tiberias Hapoel K 2 2 2.85 2.47
W 5 thg 9 Maccabi P Ironi Tiberias 1 2 2.07 3.45
L 29 thg 8 Kiryat Shmona Ironi Tiberias 2 0 2.05 3.70
W 22 thg 8 Ironi Tiberias Hapoel P 1 0 2.76 2.47
L 15 thg 8 Ironi Tiberias Maccabi P 0 3 2.90 2.32
L 4 thg 8 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 4 2 1.65 4.85
L 1 thg 8 Ironi Tiberias Kiryat Shmona 0 1 2.45 2.60
H. Beer Sheva WLWLW
W 26 thg 10 Maccabi Haifa H. Beer Sheva 2 5 2.25 2.85
L 22 thg 10 Union S(Bel) H. Beer Sheva(Isr) 4 0 1.47 7.00
W 18 thg 10 H. Beer Sheva Hapoel K 2 1 1.36 7.90
L 15 thg 10 AZ Alkmaar(Ned) H. Beer Sheva(Isr) 2 1 1.50 7.00
W 19 thg 9 H. Beer Sheva Kiryat Shmona 1 0 1.42 6.80
D 16 thg 9 H. Beer Sheva(Isr) Din. Zagreb(Cro) 0 0 4.30 1.90
W 13 thg 9 Hapoel P H. Beer Sheva 0 2 5.20 1.65
L 7 thg 9 H. Beer Sheva Maccabi 1 4 2.40 2.70
D 2 thg 9 H. Beer Sheva Hapoel Haifa 2 2 1.44 6.20
W 29 thg 8 Hap. Ramat Gan H. Beer Sheva 1 2 6.40 1.47

Đối đầu

Ironi Tiberias
1·0·3
H. Beer Sheva
  • thg 12 2025 Ironi Tiberias 3 - 0 H. Beer Sheva
  • thg 8 2025 H. Beer Sheva 7 - 0 Ironi Tiberias
  • thg 2 2025 H. Beer Sheva 4 - 0 Ironi Tiberias
  • thg 11 2024 Ironi Tiberias 0 - 2 H. Beer Sheva

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maccabi Tel Aviv 8 +16 20
2 Hapoel Tel Aviv 8 +13 19
4 Maccabi Haifa 8 +6 18
6 Bnei Sakhnin 8 0 11
7 Maccabi Netanya 8 +4 10
9 Hapoel Haifa 8 -4 9
10 Hapoel Katamon 8 -7 7
14 Ironi Tiberias 8 -4 2

Chú thích

  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)