Ironi T vs Maccabi B — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
1.85
X
3.65
2
4.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi TMỗi trậnMaccabi BMAC
Ironi TMỗi trậnMaccabi BMAC
1.6
Bàn thắng / trận
0.91.2
Bàn thua / trận
1.747%
Kiểm soát bóng
45%12.1
Dứt điểm / trận
7.84.2
Phạt góc / trận
4.11.04
Bàn thắng kỳ vọng
0.81Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi TTỷ lệMaccabi BMAC
Ironi TTỷ lệMaccabi BMAC
40%
Trận thắng
30%80%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi T
LLLLW
Ironi T
LLLLW
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
IRO
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi T
0
2
1.83
4.20
Hapoel K
IRO
Ironi T
0
2
1.83
4.20
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
ASH
Ashdod
IRO
Ironi T
0
3
2.07
3.50
Ashdod
IRO
Ironi T
0
3
2.07
3.50
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
MAC
Maccabi B
LDLDW
Maccabi B
LDLDW
MAC
Maccabi B
BNE
Bnei Yehuda
1
4
2.65
2.48
Maccabi B
BNE
Bnei Yehuda
1
4
2.65
2.48
CZA
Czarni P
MAC
Maccabi B
0
0
–
–
Czarni P
MAC
Maccabi B
0
0
–
–
MAC
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
MAC
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
MAC
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
1
3.60
2.42
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
1
3.60
2.42
ASH
Ashdod
MAC
Maccabi B
1
2
1.68
5.10
Ashdod
MAC
Maccabi B
1
2
1.68
5.10
HAP
Hapoel Haifa
MAC
Maccabi B
2
3
1.53
6.75
Hapoel Haifa
MAC
Maccabi B
2
3
1.53
6.75
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
2
0
1.71
5.00
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
2
0
1.71
5.00
MAC
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
0
4.10
1.90
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
0
4.10
1.90
Đối đầu
IRO
Ironi T
Ironi T5·0·1
Maccabi BMAC

- thg 2 2026 Ironi T 2 - 1 Maccabi B
- thg 11 2025 Maccabi B 1 - 3 Ironi T
- thg 7 2025 Ironi T 2 - 0 Maccabi B
- thg 4 2025 Ironi T 2 - 1 Maccabi B
- thg 3 2025 Ironi T 1 - 0 Maccabi B
- thg 12 2024 Maccabi B 1 - 0 Ironi T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round















