Ironi T vs Ironi K — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
2.45
X
3.40
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
IRO
Ironi TChỉ sốIroni KIRO
Ironi TChỉ sốIroni KIRO
1.27
xG
1.4350
Kiểm soát bóng
5012
Tổng dứt điểm
156
Trúng đích
85
Phạt góc
41
Thẻ vàng
31
Việt vị
113
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi TMỗi trậnIroni KIRO
Ironi TMỗi trậnIroni KIRO
1.9
Bàn thắng / trận
1.61.2
Bàn thua / trận
0.946
% kiểm soát bóng
4913.3
Dứt điểm / trận
15.84.0
Phạt góc / trận
4.11.33
Bàn thắng kỳ vọng
1.51Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi TTỷ lệIroni KIRO
Ironi TTỷ lệIroni KIRO
6
Trận thắng
58
Tài 1.5
85
Tài 2.5
45
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi T
LLLWW
Ironi T
LLLWW
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
IRO
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi T
0
2
1.83
4.20
Hapoel K
IRO
Ironi T
0
2
1.83
4.20
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
ASH
Ashdod
IRO
Ironi T
0
3
2.07
3.50
Ashdod
IRO
Ironi T
0
3
2.07
3.50
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
IRO
Ironi K
LWWWL
Ironi K
LWWWL
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel T
1
2
2.85
2.65
Ironi K
HAP
Hapoel T
1
2
2.85
2.65
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
IRO
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
IRO
Ironi K
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
Ironi K
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
IRO
Ironi K
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
Ironi K
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
BNE
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
MAC
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
IRO
Ironi K
MAC
Maccabi N
1
0
3.10
2.37
Ironi K
MAC
Maccabi N
1
0
3.10
2.37
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
Đối đầu
IRO
Ironi T
Ironi T3·1·2
Ironi KIRO

- Apr 2026 Ironi T 2 - 0 Ironi K
- Feb 2026 Kiryat Shmona 2 - 2 Ironi T
- Nov 2025 Ironi T 2 - 3 Kiryat Shmona
- Aug 2025 Ironi K 2 - 1 Ironi T
- Apr 2025 Ironi K 0 - 2 Ironi T
- Dec 2024 Ironi T 3 - 1 Ironi K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















