Ironi Nesher vs M. Kiryat Ata — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
2.45
X
3.35
2
2.50
Hiệp 11-0
- Masarwa S.1-0 31'
Hiệp 23-0
- Dahan L.2-0 62'
- Bàn thắng3-0 85'
- Bàn thắng4-0 89'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
IRO
Ironi NesherDự đoánM. Kiryat AtaM. 
Ironi NesherDự đoánM. Kiryat AtaM. 
53%Kiểm soát bóng47%
14Tổng dứt điểm11
7Trúng đích5
5Phạt góc4
2Việt vị2
14Lỗi15
IRO
Ironi NesherThực tếM. Kiryat AtaM. 
Ironi NesherThực tếM. Kiryat AtaM. 
60%Kiểm soát bóng40%
21Tổng dứt điểm5
8Trúng đích1
4Phạt góc8
IRO
Ironi NesherThực tế · Dự đoánM. Kiryat AtaM. 
Ironi NesherThực tế · Dự đoánM. Kiryat AtaM. 
60%53%Kiểm soát bóng40%47%
2114Tổng dứt điểm511
87Trúng đích15
45Phạt góc84
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi NesherMỗi trậnM. Kiryat AtaM. 
Ironi NesherMỗi trậnM. Kiryat AtaM. 
2.4Bàn thắng / trận2.1
1.0Bàn thua / trận1.4
61%Kiểm soát bóng52%
16.0Dứt điểm / trận12.0
4.5Phạt góc / trận4.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi NesherTỷ lệM. Kiryat AtaM. 
Ironi NesherTỷ lệM. Kiryat AtaM. 
60%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
60%Tài 2.570%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi Nesher
WWLWD
Ironi Nesher
WWLWD
IRO
Ironi Nesher
RAM
Ramat Hasharon
2
1
–
–
Ironi Nesher
RAM
Ramat Hasharon
2
1
–
–
M.
M. Nujeidat
IRO
Ironi Nesher
1
2
5.60
1.48
M. Nujeidat
IRO
Ironi Nesher
1
2
5.60
1.48
TIR
Tira
IRO
Ironi Nesher
2
1
4.20
1.65
Tira
IRO
Ironi Nesher
2
1
4.20
1.65
IRO
Ironi Nesher
NAH
Nahariya
4
1
2.40
2.65
Ironi Nesher
NAH
Nahariya
4
1
2.40
2.65
HAP
Hapoel Karmiel
IRO
Ironi Nesher
1
1
2.42
2.60
Hapoel Karmiel
IRO
Ironi Nesher
1
1
2.42
2.60
IRO
Ironi Nesher
T.
T. Umm al-Fahm
5
1
–
–
Ironi Nesher
T.
T. Umm al-Fahm
5
1
–
–
IRO
Ironi Baka
IRO
Ironi Nesher
0
2
4.30
1.78
Ironi Baka
IRO
Ironi Nesher
0
2
4.30
1.78
IRO
Ironi Nesher
TZE
Tzeirey Tamra
6
1
2.15
4.15
Ironi Nesher
TZE
Tzeirey Tamra
6
1
2.15
4.15
IRO
Ironi Nesher
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
–
–
Ironi Nesher
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
–
–
IRO
Ironi Nesher
IRO
Ironi Baka
0
0
3.10
2.25
Ironi Nesher
IRO
Ironi Baka
0
0
3.10
2.25
M.
M. Kiryat Ata
LLLLW
M. Kiryat Ata
LLLLW
H.
H. Tirat Carmel
M.
M. Kiryat Ata
1
0
6.50
1.37
H. Tirat Carmel
M.
M. Kiryat Ata
1
0
6.50
1.37
M.
M. Kiryat Ata
H.
H. Umm al-Fahm
1
3
2.37
2.67
M. Kiryat Ata
H.
H. Umm al-Fahm
1
3
2.37
2.67
M.
M. Kiryat Ata
M.
M. Neve Shaanan
1
2
1.57
4.60
M. Kiryat Ata
M.
M. Neve Shaanan
1
2
1.57
4.60
H.
H. Bnei Musmus
M.
M. Kiryat Ata
1
0
3.55
1.90
H. Bnei Musmus
M.
M. Kiryat Ata
1
0
3.55
1.90
M.
M. Kiryat Ata
H.
H. Bnei Jatt
5
3
1.32
7.60
M. Kiryat Ata
H.
H. Bnei Jatt
5
3
1.32
7.60
HAP
Hapoel I
M.
M. Kiryat Ata
0
4
6.70
1.38
Hapoel I
M.
M. Kiryat Ata
0
4
6.70
1.38
M.
M. Kiryat Ata
M.
M. Nujeidat
3
1
1.55
5.90
M. Kiryat Ata
M.
M. Nujeidat
3
1
1.55
5.90
M.
M. Kiryat Ata
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
M. Kiryat Ata
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
TZE
Tzeirey Tamra
M.
M. Kiryat Ata
0
0
–
–
Tzeirey Tamra
M.
M. Kiryat Ata
0
0
–
–
M.
M. Kiryat Ata
H.
H. Umm al-Fahm
0
0
1.67
5.90
M. Kiryat Ata
H.
H. Umm al-Fahm
0
0
1.67
5.90
Đối đầu
IRO
Ironi Nesher
Ironi Nesher0·1·1
M. Kiryat AtaM. 

- thg 12 2025 M. Kiryat Ata 2 - 1 Ironi Nesher
- thg 1 2025 Ironi Nesher 1 - 1 M. Kiryat Ata
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































