Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Ironi Nesher vs M. Kiryat Ata — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 2.45
X 3.35
2 2.50
Hiệp 11-0
  1. Masarwa S.1-0 31'
Hiệp 23-0
  1. Dahan L.2-0 62'
  2. Bàn thắng3-0 85'
  3. Bàn thắng4-0 89'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
85%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.42 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ironi Nesher 70%@2.45
Hòa 13%@3.35
M. Kiryat Ata 17%@2.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 79%@1.26
Xỉu 1.5 21%@4.74
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@1.74
Không 41%@1.97
Bet Builder
1X & Over 1.5 66%@1.74
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Ironi NesherDự đoánM. Kiryat Ata
53%Kiểm soát bóng47%
14Tổng dứt điểm11
7Trúng đích5
5Phạt góc4
2Việt vị2
14Lỗi15
Ironi NesherThực tếM. Kiryat Ata
60%Kiểm soát bóng40%
21Tổng dứt điểm5
8Trúng đích1
4Phạt góc8
Ironi NesherThực tế · Dự đoánM. Kiryat Ata
60%53%Kiểm soát bóng40%47%
2114Tổng dứt điểm511
87Trúng đích15
45Phạt góc84

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Ironi NesherMỗi trậnM. Kiryat Ata
2.4Bàn thắng / trận2.1
1.0Bàn thua / trận1.4
61%Kiểm soát bóng52%
16.0Dứt điểm / trận12.0
4.5Phạt góc / trận4.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Ironi NesherTỷ lệM. Kiryat Ata
60%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
60%Tài 2.570%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ironi Nesher WWLWD
W 28 thg 10 Ironi Nesher Ramat Hasharon 2 1 – –
W 23 thg 10 M. Nujeidat Ironi Nesher 1 2 5.60 1.48
L 8 thg 10 Tira Ironi Nesher 2 1 4.20 1.65
W 30 thg 9 Ironi Nesher Nahariya 4 1 2.40 2.65
D 23 thg 9 Hapoel Karmiel Ironi Nesher 1 1 2.42 2.60
W 18 thg 9 Ironi Nesher T. Umm al-Fahm 5 1 – –
W 9 thg 9 Ironi Baka Ironi Nesher 0 2 4.30 1.78
W 4 thg 9 Ironi Nesher Tzeirey Tamra 6 1 2.15 4.15
D 17 thg 4 Ironi Nesher Hapoel Karmiel 0 0 – –
D 27 thg 2 Ironi Nesher Ironi Baka 0 0 3.10 2.25
M. Kiryat Ata LLLLW
L 29 thg 10 H. Tirat Carmel M. Kiryat Ata 1 0 6.50 1.37
L 23 thg 10 M. Kiryat Ata H. Umm al-Fahm 1 3 2.37 2.67
L 9 thg 10 M. Kiryat Ata M. Neve Shaanan 1 2 1.57 4.60
L 30 thg 9 H. Bnei Musmus M. Kiryat Ata 1 0 3.55 1.90
W 24 thg 9 M. Kiryat Ata H. Bnei Jatt 5 3 1.32 7.60
W 19 thg 9 Hapoel I M. Kiryat Ata 0 4 6.70 1.38
W 9 thg 9 M. Kiryat Ata M. Nujeidat 3 1 1.55 5.90
D 5 thg 9 M. Kiryat Ata Hapoel M 2 2 1.76 4.10
D 17 thg 4 Tzeirey Tamra M. Kiryat Ata 0 0 – –
D 26 thg 2 M. Kiryat Ata H. Umm al-Fahm 0 0 1.67 5.90

Đối đầu

Ironi Nesher
0·1·1
M. Kiryat Ata
  • thg 12 2025 M. Kiryat Ata 2 - 1 Ironi Nesher
  • thg 1 2025 Ironi Nesher 1 - 1 M. Kiryat Ata

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 9 +8 20
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 8 -4 7
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1