Ironi Modiin vs M. Herzliya — Liga Leumit
Liga Leumit · Israel
1
3.10
X
3.20
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
IRO
Ironi ModiinDự đoánM. HerzliyaM. 
Ironi ModiinDự đoánM. HerzliyaM. 
54%Kiểm soát bóng46%
9Tổng dứt điểm10
3Trúng đích5
4Phạt góc2
IRO
Ironi ModiinThực tếM. HerzliyaM. 
Ironi ModiinThực tếM. HerzliyaM. 
58%Kiểm soát bóng42%
7Tổng dứt điểm20
2Trúng đích6
3Phạt góc4
IRO
Ironi ModiinThực tế · Dự đoánM. HerzliyaM. 
Ironi ModiinThực tế · Dự đoánM. HerzliyaM. 
58%54%Kiểm soát bóng42%46%
79Tổng dứt điểm2010
23Trúng đích65
34Phạt góc42
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi ModiinMỗi trậnM. HerzliyaM. 
Ironi ModiinMỗi trậnM. HerzliyaM. 
1.0Bàn thắng / trận1.4
0.8Bàn thua / trận1.2
50%Kiểm soát bóng43%
9.7Dứt điểm / trận10.4
4.3Phạt góc / trận2.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi ModiinTỷ lệM. HerzliyaM. 
Ironi ModiinTỷ lệM. HerzliyaM. 
30%Trận thắng40%
50%Tài 1.580%
20%Tài 2.550%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi Modiin
WLLLD
Ironi Modiin
WLLLD
M.
M. Nazareth
IRO
Ironi Modiin
1
2
2.25
2.92
M. Nazareth
IRO
Ironi Modiin
1
2
2.25
2.92
IRO
Ironi Modiin
ASH
Ashdod
1
3
4.55
1.67
Ironi Modiin
ASH
Ashdod
1
3
4.55
1.67
KIR
Kiryat Yam
IRO
Ironi Modiin
3
2
1.68
4.25
Kiryat Yam
IRO
Ironi Modiin
3
2
1.68
4.25
IRO
Ironi Modiin
BNE
Bnei Yehuda
2
4
4.35
1.70
Ironi Modiin
BNE
Bnei Yehuda
2
4
4.35
1.70
KAF
Kafr Qasim
IRO
Ironi Modiin
0
0
2.57
2.75
Kafr Qasim
IRO
Ironi Modiin
0
0
2.57
2.75
IRO
Ironi Modiin
KIR
Kiryat Gat
1
1
2.57
2.60
Ironi Modiin
KIR
Kiryat Gat
1
1
2.57
2.60
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi Modiin
1
4
2.10
3.25
Hapoel K
IRO
Ironi Modiin
1
4
2.10
3.25
HAP
Hapoel R
IRO
Ironi Modiin
2
0
2.85
2.57
Hapoel R
IRO
Ironi Modiin
2
0
2.85
2.57
HAP
Hapoel N
IRO
Ironi Modiin
0
2
2.75
2.55
Hapoel N
IRO
Ironi Modiin
0
2
2.75
2.55
IRO
Ironi Modiin
HAP
Hapoel Acre
0
1
2.50
3.00
Ironi Modiin
HAP
Hapoel Acre
0
1
2.50
3.00
M.
M. Herzliya
LLDWD
M. Herzliya
LLDWD
ASH
Ashdod
M.
M. Herzliya
1
0
1.52
6.20
Ashdod
M.
M. Herzliya
1
0
1.52
6.20
M.
M. Herzliya
KIR
Kiryat Yam
1
3
2.67
2.45
M. Herzliya
KIR
Kiryat Yam
1
3
2.67
2.45
BNE
Bnei Yehuda
M.
M. Herzliya
1
1
1.55
5.30
Bnei Yehuda
M.
M. Herzliya
1
1
1.55
5.30
M.
M. Herzliya
KAF
Kafr Qasim
1
0
1.98
3.55
M. Herzliya
KAF
Kafr Qasim
1
0
1.98
3.55
KIR
Kiryat Gat
M.
M. Herzliya
1
1
2.60
2.55
Kiryat Gat
M.
M. Herzliya
1
1
2.60
2.55
M.
M. Herzliya
HAP
Hapoel K
0
2
2.32
2.80
M. Herzliya
HAP
Hapoel K
0
2
2.32
2.80
M.
M. Herzliya
HAP
Hapoel R
2
3
2.00
3.55
M. Herzliya
HAP
Hapoel R
2
3
2.00
3.55
BNE
Bnei Yehuda
M.
M. Herzliya
1
1
3.00
2.25
Bnei Yehuda
M.
M. Herzliya
1
1
3.00
2.25
M.
M. Herzliya
HAP
Hapoel K
1
1
1.50
6.00
M. Herzliya
HAP
Hapoel K
1
1
1.50
6.00
H.
H. Ironi Rishon
M.
M. Herzliya
1
2
3.40
2.10
H. Ironi Rishon
M.
M. Herzliya
1
2
3.40
2.10
Đối đầu
IRO
Ironi Modiin
Ironi Modiin0·0·2
M. HerzliyaM. 

- thg 1 2026 Ironi Modiin 1 - 2 M. Herzliya
- thg 9 2025 M. Herzliya 2 - 1 Ironi Modiin
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Leumit League (Promotion Group)
- Leumit League (Relegation Group)

















