Ironi Modiin vs Hapoel Afula — Liga Leumit
Liga Leumit · Israel
1
2.90
X
3.35
2
2.30
Hiệp 10-1
- 13' 0-1Khalaila A.
Hiệp 21-1
- Bàn thắng1-1 54'
- 90+8' 1-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.24
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
IRO
Ironi ModiinDự đoánHapoel AfulaHAP
Ironi ModiinDự đoánHapoel AfulaHAP
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
5Phạt góc4
IRO
Ironi ModiinThực tếHapoel AfulaHAP
Ironi ModiinThực tếHapoel AfulaHAP
57%Kiểm soát bóng43%
13Tổng dứt điểm12
4Trúng đích6
4Phạt góc2
IRO
Ironi ModiinThực tế · Dự đoánHapoel AfulaHAP
Ironi ModiinThực tế · Dự đoánHapoel AfulaHAP
57%51%Kiểm soát bóng43%49%
1311Tổng dứt điểm1212
45Trúng đích65
45Phạt góc24
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi ModiinMỗi trậnHapoel AfulaHAP
Ironi ModiinMỗi trậnHapoel AfulaHAP
1.5Bàn thắng / trận2.1
1.8Bàn thua / trận1.4
49%Kiểm soát bóng46%
11.1Dứt điểm / trận11.9
3.9Phạt góc / trận3.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi ModiinTỷ lệHapoel AfulaHAP
Ironi ModiinTỷ lệHapoel AfulaHAP
30%Trận thắng60%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.560%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi Modiin
WLWWL
Ironi Modiin
WLWWL
MAC
Maccabi Jaffa
IRO
Ironi Modiin
1
3
2.37
2.60
Maccabi Jaffa
IRO
Ironi Modiin
1
3
2.37
2.60
IRO
Ironi Modiin
MAC
Maccabi B
0
6
3.20
2.07
Ironi Modiin
MAC
Maccabi B
0
6
3.20
2.07
MAC
Maccabi Jaffa
IRO
Ironi Modiin
0
2
2.47
2.50
Maccabi Jaffa
IRO
Ironi Modiin
0
2
2.47
2.50
M.
M. Nazareth
IRO
Ironi Modiin
1
2
2.25
2.92
M. Nazareth
IRO
Ironi Modiin
1
2
2.25
2.92
IRO
Ironi Modiin
ASH
Ashdod
1
3
4.55
1.67
Ironi Modiin
ASH
Ashdod
1
3
4.55
1.67
KIR
Kiryat Yam
IRO
Ironi Modiin
3
2
1.68
4.25
Kiryat Yam
IRO
Ironi Modiin
3
2
1.68
4.25
IRO
Ironi Modiin
BNE
Bnei Yehuda
2
4
4.35
1.70
Ironi Modiin
BNE
Bnei Yehuda
2
4
4.35
1.70
KAF
Kafr Qasim
IRO
Ironi Modiin
0
0
2.57
2.75
Kafr Qasim
IRO
Ironi Modiin
0
0
2.57
2.75
IRO
Ironi Modiin
KIR
Kiryat Gat
1
1
2.57
2.60
Ironi Modiin
KIR
Kiryat Gat
1
1
2.57
2.60
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi Modiin
1
4
2.10
3.25
Hapoel K
IRO
Ironi Modiin
1
4
2.10
3.25
HAP
Hapoel Afula
WWLDD
Hapoel Afula
WWLDD
HAP
Hapoel Afula
KIR
Kiryat Gat
1
0
2.05
3.25
Hapoel Afula
KIR
Kiryat Gat
1
0
2.05
3.25
NAH
Nahariya
HAP
Hapoel Afula
1
3
3.35
1.95
Nahariya
HAP
Hapoel Afula
1
3
3.35
1.95
HAP
Hapoel K
HAP
Hapoel Afula
2
0
2.92
2.45
Hapoel K
HAP
Hapoel Afula
2
0
2.92
2.45
HAP
Hapoel Afula
M.
M. Herzliya
0
0
2.18
3.05
Hapoel Afula
M.
M. Herzliya
0
0
2.18
3.05
HAP
Hapoel Afula
H.
H. Ironi Rishon
2
2
3.00
2.12
Hapoel Afula
H.
H. Ironi Rishon
2
2
3.00
2.12
HAP
Hapoel Acre
HAP
Hapoel Afula
0
3
3.60
1.91
Hapoel Acre
HAP
Hapoel Afula
0
3
3.60
1.91
HAP
Hapoel Afula
HAP
Hapoel K
3
3
2.80
2.30
Hapoel Afula
HAP
Hapoel K
3
3
2.80
2.30
MAC
Maccabi B
HAP
Hapoel Afula
4
2
1.95
3.80
Maccabi B
HAP
Hapoel Afula
4
2
1.95
3.80
HAP
Hapoel Afula
MAC
Maccabi Jaffa
0
1
2.37
2.77
Hapoel Afula
MAC
Maccabi Jaffa
0
1
2.37
2.77
HAP
Hapoel Afula
HAP
Hapoel R
3
2
2.77
2.60
Hapoel Afula
HAP
Hapoel R
3
2
2.77
2.60
Đối đầu
IRO
Ironi Modiin
Ironi Modiin1·2·0
Hapoel AfulaHAP

- thg 4 2026 Hapoel Afula 0 - 0 Ironi Modiin
- thg 4 2026 Hapoel Afula 0 - 0 Ironi Modiin
- thg 11 2025 Ironi Modiin 3 - 1 Hapoel Afula
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Leumit League (Promotion Group)
- Leumit League (Relegation Group)

















