Ironi Modiin vs Bnei Yehuda — Liga Leumit
Liga Leumit · Israel
1
4.35
X
3.70
2
1.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
IRO
Ironi ModiinDự đoánBnei YehudaBNE
Ironi ModiinDự đoánBnei YehudaBNE
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm16
4Trúng đích7
4Phạt góc6
IRO
Ironi ModiinThực tếBnei YehudaBNE
Ironi ModiinThực tếBnei YehudaBNE
47%Kiểm soát bóng53%
9Tổng dứt điểm21
6Trúng đích10
3Phạt góc9
IRO
Ironi ModiinThực tế · Dự đoánBnei YehudaBNE
Ironi ModiinThực tế · Dự đoánBnei YehudaBNE
47%48%Kiểm soát bóng53%52%
99Tổng dứt điểm2116
64Trúng đích107
34Phạt góc96
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi ModiinMỗi trậnBnei YehudaBNE
Ironi ModiinMỗi trậnBnei YehudaBNE
1.4Bàn thắng / trận2.1
1.0Bàn thua / trận1.1
49%Kiểm soát bóng56%
10.6Dứt điểm / trận13.2
4.1Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi ModiinTỷ lệBnei YehudaBNE
Ironi ModiinTỷ lệBnei YehudaBNE
40%Trận thắng40%
70%Tài 1.590%
30%Tài 2.560%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi Modiin
WLLDD
Ironi Modiin
WLLDD
M.
M. Nazareth
IRO
Ironi Modiin
1
2
2.25
2.92
M. Nazareth
IRO
Ironi Modiin
1
2
2.25
2.92
IRO
Ironi Modiin
ASH
Ashdod
1
3
4.55
1.67
Ironi Modiin
ASH
Ashdod
1
3
4.55
1.67
KIR
Kiryat Yam
IRO
Ironi Modiin
3
2
1.68
4.25
Kiryat Yam
IRO
Ironi Modiin
3
2
1.68
4.25
KAF
Kafr Qasim
IRO
Ironi Modiin
0
0
2.57
2.75
Kafr Qasim
IRO
Ironi Modiin
0
0
2.57
2.75
IRO
Ironi Modiin
KIR
Kiryat Gat
1
1
2.57
2.60
Ironi Modiin
KIR
Kiryat Gat
1
1
2.57
2.60
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi Modiin
1
4
2.10
3.25
Hapoel K
IRO
Ironi Modiin
1
4
2.10
3.25
IRO
Ironi Modiin
M.
M. Herzliya
0
2
3.10
2.25
Ironi Modiin
M.
M. Herzliya
0
2
3.10
2.25
HAP
Hapoel R
IRO
Ironi Modiin
2
0
2.85
2.57
Hapoel R
IRO
Ironi Modiin
2
0
2.85
2.57
HAP
Hapoel N
IRO
Ironi Modiin
0
2
2.75
2.55
Hapoel N
IRO
Ironi Modiin
0
2
2.75
2.55
IRO
Ironi Modiin
HAP
Hapoel Acre
0
1
2.50
3.00
Ironi Modiin
HAP
Hapoel Acre
0
1
2.50
3.00
BNE
Bnei Yehuda
WWDDW
Bnei Yehuda
WWDDW
BNE
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Gat
2
1
1.33
7.90
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Gat
2
1
1.33
7.90
HAP
Hapoel K
BNE
Bnei Yehuda
1
2
5.30
1.52
Hapoel K
BNE
Bnei Yehuda
1
2
5.30
1.52
BNE
Bnei Yehuda
M.
M. Herzliya
1
1
1.55
5.30
Bnei Yehuda
M.
M. Herzliya
1
1
1.55
5.30
BNE
Bnei Yehuda
H.
H. Ironi Rishon
0
0
1.92
3.90
Bnei Yehuda
H.
H. Ironi Rishon
0
0
1.92
3.90
HAP
Hapoel Acre
BNE
Bnei Yehuda
0
3
6.60
1.50
Hapoel Acre
BNE
Bnei Yehuda
0
3
6.60
1.50
BNE
Bnei Yehuda
HAP
Hapoel K
3
1
1.90
3.65
Bnei Yehuda
HAP
Hapoel K
3
1
1.90
3.65
MAC
Maccabi B
BNE
Bnei Yehuda
1
4
2.65
2.48
Maccabi B
BNE
Bnei Yehuda
1
4
2.65
2.48
HAP
Hapoel P
BNE
Bnei Yehuda
1
1
–
–
Hapoel P
BNE
Bnei Yehuda
1
1
–
–
BNE
Bnei Yehuda
M.
M. Herzliya
1
1
3.00
2.25
Bnei Yehuda
M.
M. Herzliya
1
1
3.00
2.25
MAC
Maccabi P
BNE
Bnei Yehuda
2
2
1.86
4.00
Maccabi P
BNE
Bnei Yehuda
2
2
1.86
4.00
Đối đầu
IRO
Ironi Modiin
Ironi Modiin1·0·1
Bnei YehudaBNE

- thg 2 2026 Bnei Yehuda 1 - 0 Ironi Modiin
- thg 10 2025 Ironi Modiin 3 - 1 Bnei Yehuda
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Leumit League (Promotion Group)
- Leumit League (Relegation Group)

















