Ironi M vs Maccabi H — Liga Leumit
Liga Leumit · Israel
1
3.10
X
3.10
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi MMỗi trậnMaccabi HMAC
Ironi MMỗi trậnMaccabi HMAC
1.0
Bàn thắng / trận
1.40.8
Bàn thua / trận
1.250
% kiểm soát bóng
439.7
Dứt điểm / trận
10.44.3
Phạt góc / trận
2.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi MTỷ lệMaccabi HMAC
Ironi MTỷ lệMaccabi HMAC
3
Trận thắng
45
Tài 1.5
82
Tài 2.5
53
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi M
LWLWL
Ironi M
LWLWL
HAP
Hapoel R
IRO
Ironi M
2
0
2.85
2.57
Hapoel R
IRO
Ironi M
2
0
2.85
2.57
HAP
Hapoel N
IRO
Ironi M
0
2
2.75
2.55
Hapoel N
IRO
Ironi M
0
2
2.75
2.55
IRO
Ironi M
HAP
Hapoel Acre
0
1
2.50
3.00
Ironi M
HAP
Hapoel Acre
0
1
2.50
3.00
IRO
Ironi M
MAC
Maccabi K
4
1
3.20
2.15
Ironi M
MAC
Maccabi K
4
1
3.20
2.15
HAP
Hapoel Hadera
IRO
Ironi M
1
0
2.67
2.80
Hapoel Hadera
IRO
Ironi M
1
0
2.67
2.80
IRO
Ironi M
KAF
Kafr Qasim
1
1
2.42
2.95
Ironi M
KAF
Kafr Qasim
1
1
2.42
2.95
HAP
Hapoel Afula
IRO
Ironi M
0
0
2.40
3.00
Hapoel Afula
IRO
Ironi M
0
0
2.40
3.00
IRO
Ironi M
KAF
Kafr Qasim
0
0
2.70
3.25
Ironi M
KAF
Kafr Qasim
0
0
2.70
3.25
HAP
Hapoel R
IRO
Ironi M
1
0
2.63
2.95
Hapoel R
IRO
Ironi M
1
0
2.63
2.95
IRO
Ironi M
HAP
Hapoel R
2
3
3.60
2.15
Ironi M
HAP
Hapoel R
2
3
3.60
2.15
MAC
Maccabi H
DDWLW
Maccabi H
DDWLW
BNE
Bnei Yehuda
MAC
Maccabi H
1
1
3.00
2.25
Bnei Yehuda
MAC
Maccabi H
1
1
3.00
2.25
MAC
Maccabi H
HAP
Hapoel K
1
1
1.50
6.00
Maccabi H
HAP
Hapoel K
1
1
1.50
6.00
HAP
Hapoel R
MAC
Maccabi H
1
2
3.40
2.10
Hapoel R
MAC
Maccabi H
1
2
3.40
2.10
MAC
Maccabi H
HAP
Hapoel R
0
3
2.47
2.75
Maccabi H
HAP
Hapoel R
0
3
2.47
2.75
MAC
Maccabi H
HAP
Hapoel K
4
2
2.40
2.75
Maccabi H
HAP
Hapoel K
4
2
2.40
2.75
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
2
1.60
5.60
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
2
1.60
5.60
MAC
Maccabi H
KIR
Kiryat Y
0
0
2.30
2.90
Maccabi H
KIR
Kiryat Y
0
0
2.30
2.90
MAC
Maccabi H
BNE
Bnei Yehuda
0
1
2.75
2.45
Maccabi H
BNE
Bnei Yehuda
0
1
2.75
2.45
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
1
1.63
5.10
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
1
1.63
5.10
MAC
Maccabi H
MAC
Maccabi K
3
1
2.30
2.90
Maccabi H
MAC
Maccabi K
3
1
2.30
2.90
Đối đầu
IRO
Ironi M
Ironi M0·0·2
Maccabi HMAC

- Jan 2026 Ironi Modiin 1 - 2 M. Herzliya
- Sep 2025 Maccabi H 2 - 1 Ironi M
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Leumit League (Promotion Group)
- Leumit League (Relegation Group)

















