Ironi K vs Maccabi Haifa — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
4.55
X
3.80
2
1.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.18
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
IRO
Ironi KChỉ sốMaccabi HaifaMAC
Ironi KChỉ sốMaccabi HaifaMAC
1.14
xG
1.5649
Kiểm soát bóng
5112
Tổng dứt điểm
146
Trúng đích
74
Phạt góc
42
Thẻ vàng
21
Việt vị
213
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi KMỗi trậnMaccabi HaifaMAC
Ironi KMỗi trậnMaccabi HaifaMAC
1.4
Bàn thắng / trận
2.21.3
Bàn thua / trận
1.548
% kiểm soát bóng
4414.8
Dứt điểm / trận
11.64.1
Phạt góc / trận
3.61.42
Bàn thắng kỳ vọng
1.33Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi KTỷ lệMaccabi HaifaMAC
Ironi KTỷ lệMaccabi HaifaMAC
4
Trận thắng
58
Tài 1.5
94
Tài 2.5
74
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi K
LWWWL
Ironi K
LWWWL
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel T
1
2
2.85
2.65
Ironi K
HAP
Hapoel T
1
2
2.85
2.65
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
IRO
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
IRO
Ironi K
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
Ironi K
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
BNE
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
MAC
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
IRO
Ironi K
MAC
Maccabi N
1
0
3.10
2.37
Ironi K
MAC
Maccabi N
1
0
3.10
2.37
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
MAC
Maccabi Haifa
LWWLD
Maccabi Haifa
LWWLD
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
MAC
Maccabi Haifa
PAK
Paks
3
3
–
–
Maccabi Haifa
PAK
Paks
3
3
–
–
HAP
Hapoel B
MAC
Maccabi Haifa
2
5
1.78
4.70
Hapoel B
MAC
Maccabi Haifa
2
5
1.78
4.70
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel T
4
1
2.00
3.65
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel T
4
1
2.00
3.65
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
1
1
1.88
4.80
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
1
1
1.88
4.80
MAC
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
0
1.72
5.40
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
0
1.72
5.40
MAC
Maccabi Haifa
BEI
Beitar J
3
0
5.40
1.56
Maccabi Haifa
BEI
Beitar J
3
0
5.40
1.56
Đối đầu
IRO
Ironi K
Ironi K0·0·4
Maccabi HaifaMAC

- Apr 2026 Maccabi Haifa 4 - 1 Ironi K
- Dec 2025 Kiryat Shmona 0 - 1 Maccabi Haifa
- Jan 2025 Maccabi H 4 - 1 Ironi K
- Sep 2024 Ironi K 0 - 4 Maccabi H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















