Ironi K vs Ironi T — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
1.87
X
3.50
2
3.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi KMỗi trậnIroni TIRO
Ironi KMỗi trậnIroni TIRO
1.6
Bàn thắng / trận
1.21.0
Bàn thua / trận
1.652%
Kiểm soát bóng
40%13.6
Dứt điểm / trận
9.54.1
Phạt góc / trận
2.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi KTỷ lệIroni TIRO
Ironi KTỷ lệIroni TIRO
50%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
60%60%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi K
LLWWW
Ironi K
LLWWW
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi K
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
IRO
Ironi K
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel T
1
2
2.85
2.65
Ironi K
HAP
Hapoel T
1
2
2.85
2.65
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
IRO
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
IRO
Ironi K
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
Ironi K
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
IRO
Ironi K
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
Ironi K
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
BNE
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
MAC
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
IRO
Ironi T
WLLLL
Ironi T
WLLLL
IRO
Ironi T
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
Ironi T
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
IRO
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi T
0
2
1.83
4.20
Hapoel K
IRO
Ironi T
0
2
1.83
4.20
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
ASH
Ashdod
IRO
Ironi T
0
3
2.07
3.50
Ashdod
IRO
Ironi T
0
3
2.07
3.50
Đối đầu
IRO
Ironi K
Ironi K3·1·2
Ironi TIRO

- thg 8 2026 Ironi T 0 - 1 Ironi K
- thg 4 2026 Ironi T 2 - 0 Ironi K
- thg 2 2026 Kiryat Shmona 2 - 2 Ironi T
- thg 11 2025 Ironi T 2 - 3 Kiryat Shmona
- thg 8 2025 Ironi K 2 - 1 Ironi T
- thg 4 2025 Ironi K 0 - 2 Ironi T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Play-offs
- Relegation Playoffs















