Ironi B. Shemesh vs H. Mahane Yehuda — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
2.05
X
3.40
2
3.10
Hiệp 12-0
- Bàn thắng1-0 24'
- Bàn thắng2-0 35'
Hiệp 23-0
- Bàn thắng3-0 53'
- Bàn thắng4-0 58'
- Bàn thắng5-0 60'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
64%Xác suất
Hapoel Mahane Yehuda ghi bàn
AS
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
IRO
Ironi B. ShemeshDự đoánH. Mahane YehudaH. 
Ironi B. ShemeshDự đoánH. Mahane YehudaH. 
48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng dứt điểm8
5Trúng đích4
6Phạt góc4
2Việt vị2
11Lỗi10
IRO
Ironi B. ShemeshThực tếH. Mahane YehudaH. 
Ironi B. ShemeshThực tếH. Mahane YehudaH. 
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm10
6Trúng đích6
2Phạt góc5
2Việt vị1
6Lỗi11
IRO
Ironi B. ShemeshThực tế · Dự đoánH. Mahane YehudaH. 
Ironi B. ShemeshThực tế · Dự đoánH. Mahane YehudaH. 
48%48%Kiểm soát bóng52%52%
911Tổng dứt điểm108
65Trúng đích64
26Phạt góc54
22Việt vị12
611Lỗi1110
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IRO
Ironi B. ShemeshMỗi trậnH. Mahane YehudaH. 
Ironi B. ShemeshMỗi trậnH. Mahane YehudaH. 
2.2Bàn thắng / trận1.1
2.1Bàn thua / trận1.7
46%Kiểm soát bóng50%
10.1Dứt điểm / trận8.4
5.6Phạt góc / trận3.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IRO
Ironi B. ShemeshTỷ lệH. Mahane YehudaH. 
Ironi B. ShemeshTỷ lệH. Mahane YehudaH. 
40%Trận thắng20%
90%Tài 1.570%
80%Tài 2.540%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IRO
Ironi B. Shemesh
LDWLW
Ironi B. Shemesh
LDWLW
HAP
Hapoel Sderot
IRO
Ironi B
1
0
1.83
3.80
Hapoel Sderot
IRO
Ironi B
1
0
1.83
3.80
MAC
Maccabi K
IRO
Ironi B
3
3
1.62
4.75
Maccabi K
IRO
Ironi B
3
3
1.62
4.75
IRO
Ironi B
TZE
Tzeirey Tira
3
1
1.97
3.35
Ironi B
TZE
Tzeirey Tira
3
1
1.97
3.35
MAC
Maccabi Yavne
IRO
Ironi B
5
1
1.50
5.90
Maccabi Yavne
IRO
Ironi B
5
1
1.50
5.90
IRO
Ironi B
NOR
Nordia J
1
0
1.53
4.75
Ironi B
NOR
Nordia J
1
0
1.53
4.75
MAC
Maccabi A
IRO
Ironi B
2
2
2.30
2.82
Maccabi A
IRO
Ironi B
2
2
2.30
2.82
IRO
Ironi B
KFA
Kfar Saba 1928
1
4
2.87
2.25
Ironi B
KFA
Kfar Saba 1928
1
4
2.87
2.25
SHI
Shimshon
IRO
Ironi B
2
0
2.25
2.85
Shimshon
IRO
Ironi B
2
0
2.25
2.85
H.
H. Mahane Yehuda
WWDLL
H. Mahane Yehuda
WWDLL
HAP
Hapoel M
HAP
Hapoel Hadera
3
2
3.95
1.77
Hapoel M
HAP
Hapoel Hadera
3
2
3.95
1.77
HAP
Hapoel M
FC
FC Jerusalem
4
2
4.70
1.54
Hapoel M
FC
FC Jerusalem
4
2
4.70
1.54
HAP
Hapoel Herzliya
HAP
Hapoel M
0
0
1.78
4.05
Hapoel Herzliya
HAP
Hapoel M
0
0
1.78
4.05
HAP
Hapoel M
DIM
Dimona
2
3
3.85
1.82
Hapoel M
DIM
Dimona
2
3
3.85
1.82
HAP
Hapoel Azor
HAP
Hapoel M
2
0
1.88
3.80
Hapoel Azor
HAP
Hapoel M
2
0
1.88
3.80
HAP
Hapoel M
HAP
Hapoel Sderot
0
1
4.05
1.78
Hapoel M
HAP
Hapoel Sderot
0
1
4.05
1.78
RAM
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel M
1
1
1.62
4.45
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel M
1
1
1.62
4.45
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel M
1
1
2.00
3.40
Maccabi K
HAP
Hapoel M
1
1
2.00
3.40
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































