Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Iraklis Y vs Kitiou — 2. Division

2. Division · Síp
1 2.17
X 3.70
2 3.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
69%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.32 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Iraklis Y 35%@2.17
Hòa 45%@3.70
Kitiou 20%@3.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 31%@2.94
Xỉu 3.5 69%@1.32
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.75
Không 56%@1.97

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Iraklis YMỗi trậnKitiou
0.8
Bàn thắng / trận
2.0
1.0
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Iraklis YTỷ lệKitiou
30%
Trận thắng
50%
70%
Tài 1.5
90%
30%
Tài 2.5
50%
50%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Iraklis Y DLLWD
D 25 thg 4 Halkanoras Iraklis Y 0 0
L 21 thg 4 Iraklis Y APEA 0 2
L 4 thg 4 Digenis M Iraklis Y 1 0 1.68 4.40
W 21 thg 3 Iraklis Y Zakakiou 4 1
D 18 thg 3 Ethnikos L Iraklis Y 0 0 1.81 4.55
W 14 thg 3 Iraklis Y Ahironas O 3 2
D 28 thg 2 Iraklis Y Halkanoras 0 0 1.98 3.80
W 21 thg 2 APEA Iraklis Y 0 1 1.78 4.40
W 14 thg 2 Iraklis Y Digenis M 2 1 2.91 2.27
D 8 thg 2 Zakakiou Iraklis Y 0 0 2.37 3.20
Kitiou WLLWW
W 25 thg 4 Ahironas O Spartakos K 0 2
L 21 thg 4 Spartakos K Halkanoras 0 1
L 4 thg 4 APEA Spartakos K 4 0
W 21 thg 3 Kitiou Digenis M 3 0 2.92 2.15
W 18 thg 3 Zakakiou Kitiou 2 4
L 14 thg 3 Kitiou Ethnikos L 0 2 2.30 4.20
D 28 thg 2 Kitiou Ahironas O 2 2 1.17 10.50
L 21 thg 2 Halkanoras Kitiou 1 0 2.57 3.30
W 14 thg 2 Kitiou APEA 2 0 1.63 4.67
W 7 thg 2 Digenis M Kitiou 1 5 1.97 3.60

Đối đầu

Iraklis Y
0·2·0
Kitiou
  • thg 1 2026 Kitiou 1 - 1 Iraklis Y
  • thg 1 2026 Iraklis Y 1 - 1 Kitiou

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
9 Halkanoras 13 +13 44
10 Digenis Morphou 13 +2 38
11 Iraklis Yerolakkou 13 +5 36
12 APEA 13 +3 36
13 Spartakos Kitiou 13 +9 36
14 Ethnikos Latsion 13 0 30
15 AE Zakakiou 13 -8 25

Chú thích

  • Relegation