Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Iraklis Y vs Halkanoras — 2. Division

2. Division · Síp
1 1.98
X 3.75
2 3.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
63%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.31 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Iraklis Y 36%@1.98
Hòa 45%@3.75
Halkanoras 19%@3.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 37%@2.23
Xỉu 3.5 63%@1.31
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.83
Không 56%@1.89

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Iraklis YMỗi trậnHalkanoras
0.8
Bàn thắng / trận
1.8
1.0
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Iraklis YTỷ lệHalkanoras
30%
Trận thắng
50%
70%
Tài 1.5
80%
30%
Tài 2.5
70%
50%
BTTS
70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Iraklis Y DLLWD
D 25 thg 4 Halkanoras Iraklis Y 0 0
L 21 thg 4 Iraklis Y APEA 0 2
L 4 thg 4 Digenis M Iraklis Y 1 0 1.68 4.40
W 21 thg 3 Iraklis Y Zakakiou 4 1
D 18 thg 3 Ethnikos L Iraklis Y 0 0 1.81 4.55
W 14 thg 3 Iraklis Y Ahironas O 3 2
W 7 thg 3 Iraklis Y Kitiou 2 1 2.17 3.90
W 21 thg 2 APEA Iraklis Y 0 1 1.78 4.40
W 14 thg 2 Iraklis Y Digenis M 2 1 2.91 2.27
D 8 thg 2 Zakakiou Iraklis Y 0 0 2.37 3.20
Halkanoras DWWWD
D 25 thg 4 Halkanoras Iraklis Y 0 0
W 21 thg 4 Spartakos K Halkanoras 0 1
W 4 thg 4 Ahironas O Halkanoras 0 3
W 21 thg 3 Halkanoras APEA 3 1
D 18 thg 3 Digenis M Halkanoras 0 0 2.10 3.25
W 14 thg 3 Halkanoras Zakakiou 2 0
L 7 thg 3 Ethnikos L Halkanoras 3 1 3.55 2.05
W 21 thg 2 Halkanoras Kitiou 1 0 2.57 3.30
W 14 thg 2 Halkanoras Ahironas O 3 0 1.36 8.90
W 7 thg 2 APEA Halkanoras 0 1 2.40 2.90

Đối đầu

Iraklis Y
0·2·0
Halkanoras
  • thg 4 2026 Halkanoras 0 - 0 Iraklis Y
  • thg 11 2025 Halkanoras 1 - 1 Iraklis Y

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
9 Halkanoras 13 +13 44
10 Digenis Morphou 13 +2 38
11 Iraklis Yerolakkou 13 +5 36
12 APEA 13 +3 36
13 Spartakos Kitiou 13 +9 36
14 Ethnikos Latsion 13 0 30
15 AE Zakakiou 13 -8 25

Chú thích

  • Relegation