Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Iraklis Y vs Ethnikos L — 2. Division

2. Division · Síp
1 2.43
X 3.45
2 3.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
54%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.37 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Iraklis Y 54%@2.43
Hòa 21%@3.45
Ethnikos L 25%@3.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 45%@2.20
Xỉu 2.5 55%@1.80
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.10
Không 56%@1.94

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Iraklis YMỗi trậnEthnikos L
0.7
Bàn thắng / trận
0.8
1.1
Bàn thua / trận
2.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Iraklis YTỷ lệEthnikos L
10%
Trận thắng
10%
80%
Tài 1.5
100%
10%
Tài 2.5
40%
60%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Iraklis Y DLLWD
D 25 thg 4 Halkanoras Iraklis Y 0 0
L 21 thg 4 Iraklis Y APEA 0 2
L 4 thg 4 Digenis M Iraklis Y 1 0 1.68 4.40
W 21 thg 3 Iraklis Y Zakakiou 4 1
D 18 thg 3 Ethnikos L Iraklis Y 0 0 1.81 4.55
W 14 thg 3 Iraklis Y Ahironas O 3 2
W 7 thg 3 Iraklis Y Kitiou 2 1 2.17 3.90
D 28 thg 2 Iraklis Y Halkanoras 0 0 1.98 3.80
W 21 thg 2 APEA Iraklis Y 0 1 1.78 4.40
W 14 thg 2 Iraklis Y Digenis M 2 1 2.91 2.27
Ethnikos L LWLWD
L 25 thg 4 APEA Ethnikos L 2 1
W 21 thg 4 Ethnikos L Digenis M 2 1
L 4 thg 4 AE Zakakiou Ethnikos L 1 0 3.50 2.55
W 21 thg 3 Ethnikos L Ahironas O 3 1
D 18 thg 3 Ethnikos L Iraklis Y 0 0 1.81 4.55
W 14 thg 3 Kitiou Ethnikos L 0 2 2.30 4.20
W 7 thg 3 Ethnikos L Halkanoras 3 1 3.55 2.05
L 28 thg 2 Ethnikos L APEA 0 1 3.10 2.22
L 21 thg 2 Digenis M Ethnikos L 2 0 1.65 5.10
D 14 thg 2 Ethnikos L Zakakiou 1 1 1.95 3.77

Đối đầu

Iraklis Y
0·2·2
Ethnikos L
  • thg 3 2026 Ethnikos L 0 - 0 Iraklis Y
  • thg 9 2025 Iraklis Y 0 - 1 Ethnikos L
  • thg 3 2025 Iraklis Y 0 - 0 Ethnikos L
  • thg 1 2025 Ethnikos L 1 - 0 Iraklis Y

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 PAEEK 30 +15 54
2 Digenis M 28 +15 50
3 ASIL L 33 -12 42
4 Olympiakos 22 +20 40
5 Omonia 2 17 +25 36
6 Ayia N 30 -14 36
7 Akritas 17 +12 31
8 Digenis Y 21 +3 29
9 Ahironas O 31 -24 29
10 Nea Salamis 10 +16 28
11 Zakakiou 20 -3 28
12 Spartakos 16 +10 27
13 MEAP N 26 -15 27
14 Doxa 22 0 26
15 Omonia A 11 +13 23
16 Karmiotissa 11 +4 17
17 Peyia 14 -7 16
18 Enosis 9 -2 14
19 Othellos 13 -9 13
20 Halkanoras 10 +3 12
21 APEA 11 -2 12
22 Iraklis Y 10 -3 12
23 Xylotympou 9 -9 9
24 ENAD 7 0 7
25 Ethnikos L 10 -13 5
26 Ermis 8 -15 4
27 Anagennis 6 -8 3