Inter S vs Avenida — Gaúcho - 1
Gaúcho - 1 · Brazil
1
2.02
X
3.25
2
4.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
82%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
INT
Inter SMỗi trậnAvenidaAVE
Inter SMỗi trậnAvenidaAVE
0.6
Bàn thắng / trận
1.20.8
Bàn thua / trận
1.38.6
Dứt điểm / trận
9.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
INT
Inter STỷ lệAvenidaAVE
Inter STỷ lệAvenidaAVE
30%
Trận thắng
40%30%
Tài 1.5
60%20%
Tài 2.5
50%20%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
INT
Inter S
DDLLD
Inter S
DDLLD
AVE
Avenida
INT
Inter S
0
0
1.70
4.90
Avenida
INT
Inter S
0
0
1.70
4.90
INT
Inter S
MON
Monsoon
1
1
1.85
4.60
Inter S
MON
Monsoon
1
1
1.85
4.60
INT
Inter S
GUA
Guarany B
0
1
2.37
3.15
Inter S
GUA
Guarany B
0
1
2.37
3.15
GUA
Guarany B
INT
Inter S
3
2
2.57
3.15
Guarany B
INT
Inter S
3
2
2.57
3.15
MON
Monsoon
INT
Inter S
1
1
2.60
3.25
Monsoon
INT
Inter S
1
1
2.60
3.25
INT
Inter S
AVE
Avenida
1
0
2.00
4.50
Inter S
AVE
Avenida
1
0
2.00
4.50
GUA
Guarany B
INT
Inter S
1
0
2.18
4.00
Guarany B
INT
Inter S
1
0
2.18
4.00
INT
Internacional
INT
Inter S
2
0
1.14
23.00
Internacional
INT
Inter S
2
0
1.14
23.00
INT
Inter S
JUV
Juventude
0
1
4.40
2.02
Inter S
JUV
Juventude
0
1
4.40
2.02
INT
Inter S
SAO
Sao Luiz
0
0
2.37
3.55
Inter S
SAO
Sao Luiz
0
0
2.37
3.55
AVE
Avenida
DDDDW
Avenida
DDDDW
AVE
Avenida
INT
Inter S
0
0
1.70
4.90
Avenida
INT
Inter S
0
0
1.70
4.90
GUA
Guarany B
AVE
Avenida
1
1
1.91
4.35
Guarany B
AVE
Avenida
1
1
1.91
4.35
MON
Monsoon
AVE
Avenida
1
1
2.50
4.15
Monsoon
AVE
Avenida
1
1
2.50
4.15
AVE
Avenida
MON
Monsoon
1
1
2.25
3.70
Avenida
MON
Monsoon
1
1
2.25
3.70
AVE
Avenida
GUA
Guarany B
2
1
2.75
2.85
Avenida
GUA
Guarany B
2
1
2.75
2.85
INT
Inter S
AVE
Avenida
1
0
2.00
4.50
Inter S
AVE
Avenida
1
0
2.00
4.50
AVE
Avenida
NOV
Novo H
1
1
2.60
3.15
Avenida
NOV
Novo H
1
1
2.60
3.15
AVE
Avenida
YPI
Ypiranga-RS
3
0
4.40
2.10
Avenida
YPI
Ypiranga-RS
3
0
4.40
2.10
MON
Monsoon
AVE
Avenida
0
0
2.55
3.05
Monsoon
AVE
Avenida
0
0
2.55
3.05
SER
SER Caxias
AVE
Avenida
3
0
1.56
8.25
SER Caxias
AVE
Avenida
3
0
1.56
8.25
Đối đầu
INT
Inter S
Inter S1·1·0
AvenidaAVE

- thg 3 2026 Avenida 0 - 0 Inter S
- thg 1 2026 Inter S 1 - 0 Avenida
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
















