Inter C vs Drita — UEFA Conference League
UEFA Conference League · Thế Giới
1
2.35
X
3.30
2
2.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
INT
Inter CMỗi trậnDritaDRI
Inter CMỗi trậnDritaDRI
2.2
Bàn thắng / trận
2.31.9
Bàn thua / trận
1.557%
Kiểm soát bóng
51%16.0
Dứt điểm / trận
13.46.5
Phạt góc / trận
4.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
INT
Inter CTỷ lệDritaDRI
Inter CTỷ lệDritaDRI
40%
Trận thắng
40%100%
Tài 1.5
90%80%
Tài 2.5
70%80%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
INT
Inter C(And)
DWWDL
Inter C(And)
DWWDL
DRI
Drita(Kos)
INT
Inter C(And)
2
2
1.80
4.40
Drita(Kos)
INT
Inter C(And)
2
2
1.80
4.40
FLO
Flora T
INT
Inter C
0
4
1.82
4.35
Flora T
INT
Inter C
0
4
1.82
4.35
INT
Inter C
FLO
Flora T
2
0
2.20
3.45
Inter C
FLO
Flora T
2
0
2.20
3.45
INT
Inter C
LIN
Lincoln R
1
1
1.67
4.40
Inter C
LIN
Lincoln R
1
1
1.67
4.40
LIN
Lincoln R
INT
Inter C
3
1
2.17
3.25
Lincoln R
INT
Inter C
3
1
2.17
3.25
CAR
Carroi
INT
Inter C
2
1
21.00
1.10
Carroi
INT
Inter C
2
1
21.00
1.10
INT
Inter C
ATL
Atletic C
3
1
1.55
7.00
Inter C
ATL
Atletic C
3
1
1.55
7.00
ATL
Atletic C
INT
Inter C
2
1
–
–
Atletic C
INT
Inter C
2
1
–
–
RAN
Ranger's
INT
Inter C
3
5
3.25
2.15
Ranger's
INT
Inter C
3
5
3.25
2.15
INT
Inter C
ORD
Ordino
4
0
1.33
8.50
Inter C
ORD
Ordino
4
0
1.33
8.50
DRI
Drita(Kos)
DWWWW
Drita(Kos)
DWWWW
DRI
Drita(Kos)
INT
Inter C(And)
2
2
1.80
4.40
Drita(Kos)
INT
Inter C(And)
2
2
1.80
4.40
DRI
Drita
LLA
Llapi
5
3
1.54
6.20
Drita
LLA
Llapi
5
3
1.54
6.20
DRI
Drita(Kos)
TRE
Tre Fiori(Smr)
5
0
1.13
18.00
Drita(Kos)
TRE
Tre Fiori(Smr)
5
0
1.13
18.00
TRE
Tre Fiori
DRI
Drita
1
4
8.50
1.34
Tre Fiori
DRI
Drita
1
4
8.50
1.34
DRI
Drita
FLO
Floriana
2
1
1.50
6.10
Drita
FLO
Floriana
2
1
1.50
6.10
FLO
Floriana
DRI
Drita
1
1
3.25
2.22
Floriana
DRI
Drita
1
1
3.25
2.22
DRI
Drita
KAU
Kauno Z
2
3
2.45
2.95
Drita
KAU
Kauno Z
2
3
2.45
2.95
KAU
Kauno Z
DRI
Drita
1
1
2.13
3.35
Kauno Z
DRI
Drita
1
1
2.13
3.35
MAL
Malisheva
DRI
Drita
3
2
3.45
1.90
Malisheva
DRI
Drita
3
2
3.45
1.90
DRI
Drita
GJI
Gjilani
0
2
1.83
3.75
Drita
GJI
Gjilani
0
2
1.83
3.75
Đối đầu
INT
Inter C(And)
Inter C(And)0·1·0
Drita(Kos)DRI

- thg 8 2026 Drita 2 - 2 Inter C

