Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Inhulets vs Prykarpattia — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 2.42
X 3.05
2 2.95

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
77%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Inhulets 77%@2.42
Hòa 11%@3.05
Prykarpattia 12%@2.95
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.71
Xỉu 2.5 75%@1.57
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@1.95
Không 57%@1.77

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

InhuletsMỗi trậnPrykarpattia
0.6
Bàn thắng / trận
0.5
1.6
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

InhuletsTỷ lệPrykarpattia
1
Trận thắng
1
8
Tài 1.5
5
3
Tài 2.5
3
3
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Inhulets LLWDL
L 16 Aug Inhulets Nyva Ternopil 1 2 2.07 3.20
L 8 Aug Oleksandria Inhulets 3 0
W 3 Aug Inhulets Polissya II 2 1 1.98 3.55
D 26 Jul Probiy H Inhulets 2 2 2.27 3.00
L 10 Jul Chornomorets Inhulets 1 0
L 8 Jul Oleksandria Inhulets 2 1
L 1 Jun Inhulets Livyi Bereh 1 3 5.90 1.47
W 23 May Chernihiv Inhulets 1 2 2.35 2.95
D 10 May Viktoriya M Inhulets 2 2 1.85 4.00
W 3 May Inhulets Probiy H 3 1 2.60 2.75
Prykarpattia WLDLW
W 14 Aug Prykarpattia Probiy H 3 0 2.00 3.50
L 8 Aug Kulykiv Prykarpattia 2 1 2.75 2.40
D 2 Aug Prykarpattia Lokomotiv K 2 2 2.60 2.70
L 26 Jul Kolos II Prykarpattia 1 0
W 1 Jun Probiy H Prykarpattia 0 3 2.40 2.75
D 23 May Prykarpattia Ahrobizne 1 1 2.40 3.00
L 10 May Prykarpattia Metalurh Z 0 1 1.55 5.40
L 3 May Chornomorets Prykarpattia 3 0 1.53 6.75
L 25 Apr Prykarpattia UCSA 1 2 2.12 3.25
W 18 Apr Vorskla P Prykarpattia 0 1 2.92 2.80

Đối đầu

Inhulets
2·0·0
Prykarpattia
  • Oct 2025 Prykarpattya 0 - 2 Inhulets
  • Apr 2024 Inhulets 4 - 0 Prykarpat

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga