Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Inhulets vs Metal K — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 2.35
X 3.20
2 2.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Inhulets 33%@2.35
Hòa 25%@3.20
Metal K 42%@2.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 34%@2.39
Xỉu 3.5 66%@1.23
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 60%@1.82
Không 40%@1.88
Bet Builder
X2 & Under 4.5 55%@1.64
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

InhuletsMỗi trậnMetal K
1.1Bàn thắng / trận1.2
1.7Bàn thua / trận0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

InhuletsTỷ lệMetal K
30%Trận thắng50%
80%Tài 1.560%
80%Tài 2.530%
70%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Inhulets WDWLL
W 26 thg 9 Inhulets Prykarpattia 2 1 2.62 2.45
D 4 thg 9 SK Poltava Inhulets 0 0 1.82 3.85
W 29 thg 8 UCSA Inhulets 1 2 2.10 3.20
L 22 thg 8 Inhulets Veres Rivne 1 4 3.30 2.15
L 16 thg 8 Inhulets Nyva Ternopil 1 2 2.07 3.20
L 8 thg 8 Oleksandria Inhulets 3 0 – –
W 3 thg 8 Inhulets Polissya II 2 1 1.98 3.55
D 26 thg 7 Probiy H Inhulets 2 2 2.27 3.00
L 10 thg 7 Chornomorets Inhulets 1 0 – –
L 8 thg 7 Oleksandria Inhulets 2 1 – –
Metal K WLWWD
W 27 thg 9 Metal K Chernihiv 2 0 2.15 3.10
L 20 thg 9 SK Poltava Metal K 3 0 1.95 4.00
W 9 thg 9 Viktoriya M Metal K 0 1 – –
W 5 thg 9 Metal K UCSA 3 1 2.02 3.65
D 30 thg 8 Metal K Nyva Ternopil 1 1 2.40 2.72
L 15 thg 8 Metal K Oleksandria 0 2 4.55 1.72
W 9 thg 8 Polissya II Metal K 0 1 2.92 2.27
W 1 thg 8 Metal K Probiy H 3 1 2.30 2.80
L 26 thg 7 Kulykiv Metal K 2 1 – –
D 14 thg 7 Bukovyna Metal K 1 1 – –

Đối đầu

Inhulets
2·0·0
Metal K
  • thg 11 2025 Inhulets 3 - 0 Metal K
  • thg 8 2025 Metal K 1 - 2 Inhulets

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Kulykiv 9 +10 17
3 Oleksandria 9 +6 16
4 SK Poltava 9 +8 15
5 Prykarpattia 9 +3 14
7 Yarud Mariupol' 9 +1 14
8 Inhulets 8 0 14
9 Metal Kharkiv 9 0 13
10 Lokomotiv Kyiv 9 0 12
12 Nyva Ternopil 9 0 10
13 UCSA 9 -2 10
14 Chernihiv 8 -3 7
15 Polissya II 9 -6 6
16 Probiy Horodenka 9 -20 2

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation