Inhulets vs Metal K — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
2.35
X
3.20
2
2.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
INH
InhuletsMỗi trậnMetal KMET
InhuletsMỗi trậnMetal KMET
1.1Bàn thắng / trận1.2
1.7Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
INH
InhuletsTỷ lệMetal KMET
InhuletsTỷ lệMetal KMET
30%Trận thắng50%
80%Tài 1.560%
80%Tài 2.530%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
INH
Inhulets
WDWLL
Inhulets
WDWLL
INH
Inhulets
PRY
Prykarpattia
2
1
2.62
2.45
Inhulets
PRY
Prykarpattia
2
1
2.62
2.45
SK
SK Poltava
INH
Inhulets
0
0
1.82
3.85
SK Poltava
INH
Inhulets
0
0
1.82
3.85
UCS
UCSA
INH
Inhulets
1
2
2.10
3.20
UCSA
INH
Inhulets
1
2
2.10
3.20
INH
Inhulets
VER
Veres Rivne
1
4
3.30
2.15
Inhulets
VER
Veres Rivne
1
4
3.30
2.15
INH
Inhulets
NYV
Nyva Ternopil
1
2
2.07
3.20
Inhulets
NYV
Nyva Ternopil
1
2
2.07
3.20
OLE
Oleksandria
INH
Inhulets
3
0
–
–
Oleksandria
INH
Inhulets
3
0
–
–
INH
Inhulets
POL
Polissya II
2
1
1.98
3.55
Inhulets
POL
Polissya II
2
1
1.98
3.55
PRO
Probiy H
INH
Inhulets
2
2
2.27
3.00
Probiy H
INH
Inhulets
2
2
2.27
3.00
CHO
Chornomorets
INH
Inhulets
1
0
–
–
Chornomorets
INH
Inhulets
1
0
–
–
OLE
Oleksandria
INH
Inhulets
2
1
–
–
Oleksandria
INH
Inhulets
2
1
–
–
MET
Metal K
WLWWD
Metal K
WLWWD
MET
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
SK
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
VIK
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
MET
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
MET
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
MET
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
POL
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
MET
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
KUL
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
BUK
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
Đối đầu
INH
Inhulets
Inhulets2·0·0
Metal KMET

- thg 11 2025 Inhulets 3 - 0 Metal K
- thg 8 2025 Metal K 1 - 2 Inhulets
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation

















