Independencia vs Sao F — Acreano
Acreano · Brazil
1
1.24
X
5.80
2
8.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IND
IndependenciaMỗi trậnSao FSAO
IndependenciaMỗi trậnSao FSAO
1.2Bàn thắng / trận0.6
2.2Bàn thua / trận2.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IND
IndependenciaTỷ lệSao FSAO
IndependenciaTỷ lệSao FSAO
30%Trận thắng10%
80%Tài 1.570%
80%Tài 2.560%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IND
Independencia
DLDWW
Independencia
DLDWW
MAN
Manauara
IND
Independencia
1
1
1.13
18.00
Manauara
IND
Independencia
1
1
1.13
18.00
IND
Independencia
MAN
Manauara
0
2
6.25
1.50
Independencia
MAN
Manauara
0
2
6.25
1.50
IND
Independencia
GUA
Guapore
2
2
2.95
2.48
Independencia
GUA
Guapore
2
2
2.95
2.48
HUM
Humaita
IND
Independencia
0
4
9.20
1.20
Humaita
IND
Independencia
0
4
9.20
1.20
IND
Independencia
GAL
Galvez
3
1
2.32
3.05
Independencia
GAL
Galvez
3
1
2.32
3.05
IND
Independencia
ARA
Araguaina
1
0
3.75
2.00
Independencia
ARA
Araguaina
1
0
3.75
2.00
POR
Porto Velho
IND
Independencia
2
1
1.47
6.40
Porto Velho
IND
Independencia
2
1
1.47
6.40
IND
Independencia
POR
Porto Velho
1
1
3.10
2.17
Independencia
POR
Porto Velho
1
1
3.10
2.17
IND
Independencia
GAS
GAS
3
2
2.15
3.60
Independencia
GAS
GAS
3
2
2.15
3.60
ARA
Araguaina
IND
Independencia
1
1
1.49
5.40
Araguaina
IND
Independencia
1
1
1.49
5.40
SAO
Sao F
DLLLL
Sao F
DLLLL
SAO
Sao F
VAS
Vasco G
2
2
5.00
1.44
Sao F
VAS
Vasco G
2
2
5.00
1.44
HUM
Humaita
SAO
Sao F
7
0
1.17
35.00
Humaita
SAO
Sao F
7
0
1.17
35.00
SAN
Santa Cruz AC
SAO
Sao F
5
0
1.09
17.00
Santa Cruz AC
SAO
Sao F
5
0
1.09
17.00
SAO
Sao F
ADE
ADESG
0
2
4.85
1.50
Sao F
ADE
ADESG
0
2
4.85
1.50
SAO
Sao F
RIO
Rio Branco
0
6
5.20
1.72
Sao F
RIO
Rio Branco
0
6
5.20
1.72
GAL
Galvez
SAO
Sao F
4
1
1.37
6.20
Galvez
SAO
Sao F
4
1
1.37
6.20
SAO
Sao F
HUM
Humaita
0
4
–
–
Sao F
HUM
Humaita
0
4
–
–
SAO
Sao F
GAL
Galvez
0
1
12.00
1.17
Sao F
GAL
Galvez
0
1
12.00
1.17
ADE
ADESG
SAO
Sao F
1
0
–
–
ADESG
SAO
Sao F
1
0
–
–
SAO
Sao F
PLA
Placido C.
3
2
–
–
Sao F
PLA
Placido C.
3
2
–
–
Đối đầu
IND
Independencia
Independencia1·0·0
Sao FSAO

- thg 2 2025 Independência 5 - 0 Sao F
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts










