IMT N vs Radnik — Super Liga
Super Liga · Serbia
1
1.97
X
3.40
2
4.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IMT
IMT NMỗi trậnRadnikRAD
IMT NMỗi trậnRadnikRAD
1.1Bàn thắng / trận1.4
1.0Bàn thua / trận1.5
52%Kiểm soát bóng47%
14.0Dứt điểm / trận14.1
5.3Phạt góc / trận4.2
1.23Bàn thắng kỳ vọng1.23
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IMT
IMT NTỷ lệRadnikRAD
IMT NTỷ lệRadnikRAD
30%Trận thắng30%
70%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IMT
IMT N
DLDWL
IMT N
DLDWL
VOJ
Vojvodina
IMT
IMT N
1
1
1.87
4.25
Vojvodina
IMT
IMT N
1
1
1.87
4.25
IMT
IMT N
CRV
Crvena zvezda
0
1
9.60
1.26
IMT N
CRV
Crvena zvezda
0
1
9.60
1.26
OFK
OFK Beograd
IMT
IMT N
1
1
2.18
3.35
OFK Beograd
IMT
IMT N
1
1
2.18
3.35
IMT
IMT N
MLA
Mladost
2
0
1.59
5.70
IMT N
MLA
Mladost
2
0
1.59
5.70
RAD
Radnicki 1923
IMT
IMT N
2
1
2.47
2.72
Radnicki 1923
IMT
IMT N
2
1
2.47
2.72
IMT
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
MAC
Macva
IMT
IMT N
1
0
4.10
1.90
Macva
IMT
IMT N
1
0
4.10
1.90
IMT
IMT N
GAZ
Gaziantep
0
3
–
–
IMT N
GAZ
Gaziantep
0
3
–
–
PAR
Partizan
IMT
IMT N
1
2
1.83
4.40
Partizan
IMT
IMT N
1
2
1.83
4.40
IMT
IMT N
ZEM
Zemun
4
0
1.62
5.30
IMT N
ZEM
Zemun
4
0
1.62
5.30
RAD
Radnik
DDDWL
Radnik
DDDWL
RAD
Radnik
PAR
Partizan
4
4
3.65
1.95
Radnik
PAR
Partizan
4
4
3.65
1.95
ZEM
Zemun
RAD
Radnik
1
1
3.40
2.15
Zemun
RAD
Radnik
1
1
3.40
2.15
RAD
Radnik
CRV
Crvena zvezda
0
0
9.50
1.27
Radnik
CRV
Crvena zvezda
0
0
9.50
1.27
RAD
Radnik
CUK
Cukaricki
3
1
2.15
3.30
Radnik
CUK
Cukaricki
3
1
2.15
3.30
ZEL
Zeleznicar P
RAD
Radnik
5
1
2.05
3.55
Zeleznicar P
RAD
Radnik
5
1
2.05
3.55
RAD
Radnik
NOV
Novi Pazar
1
0
1.92
3.85
Radnik
NOV
Novi Pazar
1
0
1.92
3.85
RAD
Radnik
MAC
Macva
2
1
1.53
5.80
Radnik
MAC
Macva
2
1
1.53
5.80
VOJ
Vojvodina
RAD
Radnik
2
1
1.31
8.40
Vojvodina
RAD
Radnik
2
1
1.31
8.40
OFK
OFK Beograd
RAD
Radnik
0
0
2.35
2.95
OFK Beograd
RAD
Radnik
0
0
2.35
2.95
RAD
Radnik
MLA
Mladost
1
1
1.97
3.85
Radnik
MLA
Mladost
1
1
1.97
3.85
Đối đầu
IMT
IMT N
IMT N3·2·1
RadnikRAD

- thg 7 2026 IMT N 0 - 0 Radnik
- thg 3 2026 IMT N 0 - 0 Radnik
- thg 10 2025 Radnik 0 - 1 IMT N
- thg 9 2025 Radnik 2 - 0 IMT N
- thg 5 2024 IMT N 5 - 2 Radnik
- thg 3 2024 Radnik 0 - 1 IMT N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
- Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)















