Imabari vs Montedio — J2 League
J2 League · Nhật Bản
1
2.35
X
3.55
2
2.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IMA
ImabariMỗi trậnMontedio MON
ImabariMỗi trậnMontedio MON
1.4
Bàn thắng / trận
1.71.9
Bàn thua / trận
1.947%
Kiểm soát bóng
44%9.7
Dứt điểm / trận
11.33.2
Phạt góc / trận
4.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IMA
ImabariTỷ lệMontedio MON
ImabariTỷ lệMontedio MON
20%
Trận thắng
40%100%
Tài 1.5
80%80%
Tài 2.5
60%90%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IMA
Imabari
WLLLL
Imabari
WLLLL
IMA
Imabari
BLA
Blaublitz A
4
1
2.60
2.79
Imabari
BLA
Blaublitz A
4
1
2.60
2.79
KAT
Kataller T
IMA
Imabari
4
0
1.82
4.10
Kataller T
IMA
Imabari
4
0
1.82
4.10
IMA
Imabari
OMI
Omiya Ardija
2
3
3.00
2.27
Imabari
OMI
Omiya Ardija
2
3
3.00
2.27
IWA
Iwaki
IMA
Imabari
2
1
2.10
3.70
Iwaki
IMA
Imabari
2
1
2.10
3.70
VIS
Vissel Kobe
IMA
Imabari
2
1
–
–
Vissel Kobe
IMA
Imabari
2
1
–
–
VAN
Vanraure H
IMA
Imabari
1
1
2.65
2.70
Vanraure H
IMA
Imabari
1
1
2.65
2.70
IMA
Imabari
FC
FC Ryukyu
1
2
1.67
5.10
Imabari
FC
FC Ryukyu
1
2
1.67
5.10
TOK
Tokushima V
IMA
Imabari
1
1
2.15
3.80
Tokushima V
IMA
Imabari
1
1
2.15
3.80
IMA
Imabari
KAM
Kamatamare S
1
2
1.80
4.75
Imabari
KAM
Kamatamare S
1
2
1.80
4.75
OSA
Osaka
IMA
Imabari
1
2
2.27
3.30
Osaka
IMA
Imabari
1
2
2.27
3.30
MON
Montedio
LWLWW
Montedio
LWLWW
MON
Montedio
FUJ
Fujieda MYFC
3
5
2.20
3.25
Montedio
FUJ
Fujieda MYFC
3
5
2.20
3.25
MON
Montedio
YOK
Yokohama FC
2
0
3.30
2.12
Montedio
YOK
Yokohama FC
2
0
3.30
2.12
SHO
Shonan B
MON
Montedio
1
0
2.07
3.65
Shonan B
MON
Montedio
1
0
2.07
3.65
MON
Montedio
TOC
Tochigi City
2
0
2.45
2.77
Montedio
TOC
Tochigi City
2
0
2.45
2.77
ALB
Albirex
MON
Montedio
3
4
2.05
3.10
Albirex
MON
Montedio
3
4
2.05
3.10
OIT
Oita Trinita
MON
Montedio
1
0
2.45
3.00
Oita Trinita
MON
Montedio
1
0
2.45
3.00
MON
Montedio
MAT
Matsumoto Y
1
2
2.30
2.92
Montedio
MAT
Matsumoto Y
1
2
2.30
2.92
MON
Montedio
SHO
Shonan B
3
1
3.10
2.32
Montedio
SHO
Shonan B
3
1
3.10
2.32
TOC
Tochigi City
MON
Montedio
3
0
2.20
3.25
Tochigi City
MON
Montedio
3
0
2.20
3.25
MON
Montedio
SAG
Sagamihara
2
3
2.55
3.10
Montedio
SAG
Sagamihara
2
3
2.55
3.10
Đối đầu
IMA
Imabari
Imabari0·1·1
Montedio MON

- thg 11 2025 Montedio 2 - 1 Imabari
- thg 3 2025 Imabari 2 - 2 Montedio
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation





















