Ilves vs Differdange — UEFA Conference League
UEFA Conference League · Thế Giới
1
1.68
X
4.00
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ILV
IlvesMỗi trậnDifferdangeDIF
IlvesMỗi trậnDifferdangeDIF
1.9Bàn thắng / trận1.5
1.7Bàn thua / trận0.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ILV
IlvesTỷ lệDifferdangeDIF
IlvesTỷ lệDifferdangeDIF
40%Trận thắng50%
70%Tài 1.570%
70%Tài 2.530%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ILV
Ilves
WWWLL
Ilves
WWWLL
TUR
Turku PS
ILV
Ilves
0
3
2.70
2.45
Turku PS
ILV
Ilves
0
3
2.70
2.45
ILV
Ilves
LAH
Lahti
3
1
2.25
3.00
Ilves
LAH
Lahti
3
1
2.25
3.00
ILV
Ilves
JAR
Jaro
2
0
1.65
4.90
Ilves
JAR
Jaro
2
0
1.65
4.90
ILV
Ilves
HJK
HJK
1
2
3.60
1.97
Ilves
HJK
HJK
1
2
3.60
1.97
ILV
Ilves
VPS
VPS
0
1
2.32
2.85
Ilves
VPS
VPS
0
1
2.32
2.85
GNI
Gnistan
ILV
Ilves
3
2
2.68
2.50
Gnistan
ILV
Ilves
3
2
2.68
2.50
ILV
Ilves
RIJ
Rijeka
1
1
4.30
1.95
Ilves
RIJ
Rijeka
1
1
4.30
1.95
ILV
Ilves
MAR
Mariehamn
2
0
1.30
9.00
Ilves
MAR
Mariehamn
2
0
1.30
9.00
RIJ
Rijeka
ILV
Ilves
1
0
1.27
12.50
Rijeka
ILV
Ilves
1
0
1.27
12.50
AC
AC Oulu
ILV
Ilves
1
0
2.47
2.80
AC Oulu
ILV
Ilves
1
0
2.47
2.80
DIF
Differdange
WWWWW
Differdange
WWWWW
USE
Useldange
DIF
Differdange
1
5
–
–
Useldange
DIF
Differdange
1
5
–
–
DIF
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
Differdange
HES
Hesperange
3
0
1.04
39.00
DIF
Differdange
ETT
Ettelbruck
1
0
1.28
8.00
Differdange
ETT
Ettelbruck
1
0
1.28
8.00
DIF
Differdange
KAE
Kaerjeng
4
1
1.33
7.20
Differdange
KAE
Kaerjeng
4
1
1.33
7.20
HOS
Hostert
DIF
Differdange
0
2
5.70
1.45
Hostert
DIF
Differdange
0
2
5.70
1.45
DIF
Differdange
RAC
Racing U
3
0
1.70
4.30
Differdange
RAC
Racing U
3
0
1.70
4.30
WIL
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
Wiltz
DIF
Differdange
1
2
5.60
1.47
DIF
Differdange
RUM
Rumelange
2
0
1.57
5.00
Differdange
RUM
Rumelange
2
0
1.57
5.00
MON
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
Mondorf
DIF
Differdange
3
2
3.70
1.87
DIF
Differdange
ILV
Ilves
0
0
2.85
2.45
Differdange
ILV
Ilves
0
0
2.85
2.45
Đối đầu
ILV
Ilves
Ilves0·1·0
DifferdangeDIF

- thg 7 2026 Differdange 0 - 0 Ilves

