Ijsselmee vs Gemert — KNVB Beker
KNVB Beker · Hà Lan
1
1.29
X
5.40
2
9.10
Hiệp 10-3
- 16' 0-1Kemper R.
- 35' 0-2Bolhuis M.
- 40' 0-3van Diepen D.
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
IJS
IjsselmeeChỉ sốGemertGEM
IjsselmeeChỉ sốGemertGEM
3Việt vị0
10Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IJS
IjsselmeeMỗi trậnGemertGEM
IjsselmeeMỗi trậnGemertGEM
2.1Bàn thắng / trận1.9
1.5Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IJS
IjsselmeeTỷ lệGemertGEM
IjsselmeeTỷ lệGemertGEM
60%Trận thắng30%
70%Tài 1.590%
40%Tài 2.550%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IJS
Ijsselmee
WWLWD
Ijsselmee
WWLWD
IJS
Ijsselmee
RIJ
Rijnsburg
3
0
2.35
2.50
Ijsselmee
RIJ
Rijnsburg
3
0
2.35
2.50
RAA
Raalte
IJS
Ijsselmee
0
1
4.85
1.53
Raalte
IJS
Ijsselmee
0
1
4.85
1.53
IJS
Ijsselmee
GVV
GVVV
0
2
1.75
3.85
Ijsselmee
GVV
GVVV
0
2
1.75
3.85
KLO
Kloetinge
IJS
Ijsselmee
0
2
2.77
2.25
Kloetinge
IJS
Ijsselmee
0
2
2.77
2.25
IJS
Ijsselmee
RKA
RKAV Volendam
1
1
1.88
3.45
Ijsselmee
RKA
RKAV Volendam
1
1
1.88
3.45
IJS
Ijsselmee
QUI
Quick Boys
0
1
3.70
1.83
Ijsselmee
QUI
Quick Boys
0
1
3.70
1.83
KOZ
Kozakken Boys
IJS
Ijsselmee
1
2
2.18
2.90
Kozakken Boys
IJS
Ijsselmee
1
2
2.18
2.90
IJS
Ijsselmee
EVV
EVV
10
3
1.49
6.70
Ijsselmee
EVV
EVV
10
3
1.49
6.70
IJS
Ijsselmee
JON
Jong AZ
1
7
–
–
Ijsselmee
JON
Jong AZ
1
7
–
–
IJS
Ijsselmee
EXC
Excelsior
2
0
2.42
2.92
Ijsselmee
EXC
Excelsior
2
0
2.42
2.92
GEM
Gemert
WDWDW
Gemert
WDWDW
GRO
Groene Ster
GEM
Gemert
1
2
2.70
2.18
Groene Ster
GEM
Gemert
1
2
2.70
2.18
GEM
Gemert
UDI
UDI'19
1
1
3.00
1.97
Gemert
UDI
UDI'19
1
1
3.00
1.97
POO
Poortugaal
GEM
Gemert
1
2
–
–
Poortugaal
GEM
Gemert
1
2
–
–
GEM
Gemert
UNA
UNA
1
1
1.88
3.35
Gemert
UNA
UNA
1
1
1.88
3.35
'S-
's-Gravenzan
GEM
Gemert
0
2
–
–
's-Gravenzan
GEM
Gemert
0
2
–
–
DON
Dongen
GEM
Gemert
3
2
2.82
2.10
Dongen
GEM
Gemert
3
2
2.82
2.10
GEM
Gemert
GOE
GOES
2
2
1.57
4.50
Gemert
GOE
GOES
2
2
1.57
4.50
RIJ
Rijnvogels
GEM
Gemert
2
2
2.10
2.87
Rijnvogels
GEM
Gemert
2
2
2.10
2.87
GEM
Gemert
HEL
Helmond
1
1
4.40
1.62
Gemert
HEL
Helmond
1
1
4.40
1.62
GOE
GOES
GEM
Gemert
0
0
3.35
2.05
GOES
GEM
Gemert
0
0
3.35
2.05
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

