Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

IF II vs HB — Meistaradeildin

Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1 20.00
X 9.00
2 1.09

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Đội khách thắng cách biệt 2+ bàn H2 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
IF II 2%@20.00
Hòa 6%@9.00
HB 92%@1.09
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 75%@1.37
Xỉu 2.5 25%@4.11
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@2.40
Không 57%@1.50

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

IF IIMỗi trậnHB
0.9
Bàn thắng / trận
1.4
2.7
Bàn thua / trận
0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

IF IITỷ lệHB
0
Trận thắng
4
7
Tài 1.5
7
7
Tài 2.5
4
4
BTTS
2

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

IF II LWWLW
L 15 Aug Vikingur II IF II 4 1 1.67 3.80
W 8 Aug TB Tvoroyri IF II 0 3
W 1 Aug IF II Streymur 3 1 1.21 9.50
L 4 Jul IF II Vikingur II 3 4 3.40 1.80
W 27 Jun Hoyvik IF II 1 2 4.15 1.60
D 19 Jun IF II NSI II 1 1 2.17 3.05
W 13 Jun B36 II IF II 0 4 2.07 2.85
L 30 May IF II B71 1 2 4.85 1.50
D 23 May HB II IF II 1 1
W 16 May FC Suduroy IF II 1 4
HB WWWLL
W 16 Aug HB Torshavn B68 2 0 1.33 8.40
W 10 Aug KI Klaksvik HB Torshavn 0 2 1.44 6.10
W 3 Aug HB Torshavn NSI Runavik 3 1 2.80 2.46
L 30 Jul HB Torshavn Motherwell 0 3 6.00 1.59
L 23 Jul Motherwell HB Torshavn 2 0 1.15 23.00
W 5 Jul 07 Vestur HB Torshavn 1 4 5.60 1.48
W 29 Jun HB Torshavn Skala 4 1 1.66 4.75
L 25 Jun Vikingur G HB Torshavn 4 0 2.20 3.05
W 21 Jun B36 Torshavn HB Torshavn 0 3 1.75 4.20
L 14 Jun AB HB Torshavn 3 1 4.10 1.90

Đối đầu

IF II
0·0·2
HB
  • May 2024 HB 1 - 0 IF II
  • Apr 2024 HB 4 - 0 IF II

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Klaksvik 45 +73 113
2 HB 48 +55 107
3 Vikingur 47 +70 103
4 B36 50 +14 74
5 NSI R 41 +42 71
6 Streymur 47 -31 48
7 Vestur 51 -48 42
8 B68 48 -44 41
9 Skala 21 -24 16
10 Suduroy 17 -17 15
11 TB 19 -41 9
12 IF II 24 -49 7