Iceland vs Estonia — UEFA Nations League
UEFA Nations League · Thế Giới
1
1.31
X
5.75
2
12.00
Hiệp 11-0
- Gudjohnsen A.Kiến tạo Haraldsson H.1-0 45'
Hiệp 20-1
- 52' Palumets K.Hỏng phạt đền
- 64' 1-1Paskotsi M.Kiến tạo Peetson R.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Iceland thắng
1
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ICE
IcelandDự đoánEstoniaEST
IcelandDự đoánEstoniaEST
50%Kiểm soát bóng50%
8Tổng dứt điểm8
3Trúng đích3
3Phạt góc3
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
12Lỗi13
ICE
IcelandThực tếEstoniaEST
IcelandThực tếEstoniaEST
63%Kiểm soát bóng37%
19Tổng dứt điểm8
8Trúng đích5
7Phạt góc3
1Thẻ vàng2
3Việt vị0
13Lỗi13
ICE
IcelandThực tế · Dự đoánEstoniaEST
IcelandThực tế · Dự đoánEstoniaEST
63%50%Kiểm soát bóng37%50%
198Tổng dứt điểm88
83Trúng đích53
73Phạt góc33
12Thẻ vàng22
31Việt vị01
1312Lỗi1313
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ICE
IcelandMỗi trậnEstoniaEST
IcelandMỗi trậnEstoniaEST
1.1Bàn thắng / trận1.0
2.2Bàn thua / trận1.8
47%Kiểm soát bóng46%
7.1Dứt điểm / trận8.8
2.3Phạt góc / trận2.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ICE
IcelandTỷ lệEstoniaEST
IcelandTỷ lệEstoniaEST
10%Trận thắng30%
90%Tài 1.570%
60%Tài 2.540%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ICE
Iceland
WLLDD
Iceland
WLLDD
LUX
Luxembourg
ICE
Iceland
0
3
3.50
2.35
Luxembourg
ICE
Iceland
0
3
3.50
2.35
ARG
Argentina
ICE
Iceland
3
0
1.23
18.50
Argentina
ICE
Iceland
3
0
1.23
18.50
JAP
Japan
ICE
Iceland
1
0
1.20
16.00
Japan
ICE
Iceland
1
0
1.20
16.00
HAI
Haiti
ICE
Iceland
1
1
3.60
2.20
Haiti
ICE
Iceland
1
1
3.60
2.20
CAN
Canada
ICE
Iceland
2
2
1.58
6.75
Canada
ICE
Iceland
2
2
1.58
6.75
MEX
Mexico
ICE
Iceland
4
0
1.28
10.50
Mexico
ICE
Iceland
4
0
1.28
10.50
UKR
Ukraine
ICE
Iceland
2
0
1.98
4.50
Ukraine
ICE
Iceland
2
0
1.98
4.50
AZE
Azerbaijan
ICE
Iceland
0
2
6.00
1.53
Azerbaijan
ICE
Iceland
0
2
6.00
1.53
ICE
Iceland
FRA
France
2
2
11.50
1.23
Iceland
FRA
France
2
2
11.50
1.23
ICE
Iceland
UKR
Ukraine
3
5
3.15
2.30
Iceland
UKR
Ukraine
3
5
3.15
2.30
EST
Estonia
DWLDW
Estonia
DWLDW
BUL
Bulgaria
EST
Estonia
0
0
1.90
5.10
Bulgaria
EST
Estonia
0
0
1.90
5.10
EST
Estonia
FAR
Faroe Islands
1
0
2.57
2.70
Estonia
FAR
Faroe Islands
1
0
2.57
2.70
RWA
Rwanda
EST
Estonia
2
0
1.73
5.75
Rwanda
EST
Estonia
2
0
1.73
5.75
KEN
Kenya
EST
Estonia
1
1
2.23
3.30
Kenya
EST
Estonia
1
1
2.23
3.30
CYP
Cyprus
EST
Estonia
2
4
1.90
4.40
Cyprus
EST
Estonia
2
4
1.90
4.40
NOR
Norway
EST
Estonia
4
1
1.03
55.00
Norway
EST
Estonia
4
1
1.03
55.00
EST
Estonia
MOL
Moldova
1
1
2.20
3.55
Estonia
MOL
Moldova
1
1
2.20
3.55
EST
Estonia
ITA
Italy
1
3
29.00
1.08
Estonia
ITA
Italy
1
3
29.00
1.08
EST
Estonia
AND
Andorra
0
0
1.75
5.40
Estonia
AND
Andorra
0
0
1.75
5.40
ITA
Italy
EST
Estonia
5
0
1.08
34.00
Italy
EST
Estonia
5
0
1.08
34.00
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Possible Degraded





