IBV V vs Valur R — Úrvalsdeild
Úrvalsdeild · Iceland
1
2.45
X
3.70
2
2.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
IBV
IBV VChỉ sốValur RVAL
IBV VChỉ sốValur RVAL
1.13
xG
1.6746%
Kiểm soát bóng
54%11
Tổng dứt điểm
157
Trúng đích
83
Phạt góc
52
Thẻ vàng
22
Việt vị
29
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IBV
IBV VMỗi trậnValur RVAL
IBV VMỗi trậnValur RVAL
1.9
Bàn thắng / trận
1.82.3
Bàn thua / trận
2.342%
Kiểm soát bóng
47%9.4
Dứt điểm / trận
13.33.3
Phạt góc / trận
5.10.95
Bàn thắng kỳ vọng
1.52Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IBV
IBV VTỷ lệValur RVAL
IBV VTỷ lệValur RVAL
30%
Trận thắng
40%100%
Tài 1.5
80%70%
Tài 2.5
70%80%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IBV
IBV V
LDLLD
IBV V
LDLLD
IBV
IBV V
IA
IA Akranes
1
3
2.60
2.40
IBV V
IA
IA Akranes
1
3
2.60
2.40
VIK
Vikingur
IBV
IBV V
2
2
1.36
8.50
Vikingur
IBV
IBV V
2
2
1.36
8.50
IBV
IBV V
FRA
Fram R
1
2
3.35
2.15
IBV V
FRA
Fram R
1
2
3.35
2.15
BRE
Breidablik
IBV
IBV V
1
0
1.67
4.50
Breidablik
IBV
IBV V
1
0
1.67
4.50
IBV
IBV V
KA
KA Akureyri
2
2
2.15
3.05
IBV V
KA
KA Akureyri
2
2
2.15
3.05
KR
KR Reykjavik
IBV
IBV V
5
2
1.50
6.25
KR Reykjavik
IBV
IBV V
5
2
1.50
6.25
HAF
Hafnarfjordur
IBV
IBV V
1
1
2.26
2.75
Hafnarfjordur
IBV
IBV V
1
1
2.26
2.75
IBV
IBV V
STJ
Stjarnan
2
1
2.63
2.35
IBV V
STJ
Stjarnan
2
1
2.63
2.35
THO
Thor A
IBV
IBV V
1
4
2.95
2.22
Thor A
IBV
IBV V
1
4
2.95
2.22
IBV
IBV V
KEF
Keflavik
6
1
3.00
2.15
IBV V
KEF
Keflavik
6
1
3.00
2.15
VAL
Valur R
DLWLL
Valur R
DLWLL
VAL
Valur R
KA
KA Akureyri
4
4
1.75
4.40
Valur R
KA
KA Akureyri
4
4
1.75
4.40
NOR
Nordsjaelland(Den)
VAL
Valur R(Isl)
5
0
1.08
24.00
Nordsjaelland(Den)
VAL
Valur R(Isl)
5
0
1.08
24.00
BRE
Breidablik
VAL
Valur R
1
3
1.82
4.00
Breidablik
VAL
Valur R
1
3
1.82
4.00
VAL
Valur R
NOR
Nordsjaelland
0
2
11.50
1.28
Valur R
NOR
Nordsjaelland
0
2
11.50
1.28
VAL
Valur R
STJ
Stjarnan
2
3
2.60
2.54
Valur R
STJ
Stjarnan
2
3
2.60
2.54
ZRI
Zrinjski
VAL
Valur R
2
2
1.23
12.50
Zrinjski
VAL
Valur R
2
2
1.23
12.50
VAL
Valur R
ZRI
Zrinjski
1
0
2.87
2.38
Valur R
ZRI
Zrinjski
1
0
2.87
2.38
VAL
Valur R
FRA
Fram R
2
3
3.65
1.80
Valur R
FRA
Fram R
2
3
3.65
1.80
HAF
Hafnarfjordur
VAL
Valur R
2
0
2.35
2.57
Hafnarfjordur
VAL
Valur R
2
0
2.35
2.57
THO
Thor A
VAL
Valur R
2
4
4.20
1.63
Thor A
VAL
Valur R
2
4
4.20
1.63
Đối đầu
IBV
IBV V
IBV V1·0·3
Valur RVAL

- thg 4 2026 Valur R 2 - 1 IBV V
- thg 8 2025 IBV V 4 - 1 Valur R
- thg 6 2025 IBV V 0 - 1 Valur R
- thg 5 2025 Valur R 3 - 0 IBV V
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Play-offs
- Relegation Playoffs













