IBV V vs Thor A — Úrvalsdeild
Úrvalsdeild · Iceland
1
1.72
X
4.10
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IBV
IBV VMỗi trậnThor ATHO
IBV VMỗi trậnThor ATHO
1.2
Bàn thắng / trận
1.21.8
Bàn thua / trận
2.350%
Kiểm soát bóng
41%11.4
Dứt điểm / trận
10.43.8
Phạt góc / trận
3.41.40
Bàn thắng kỳ vọng
1.08Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IBV
IBV VTỷ lệThor ATHO
IBV VTỷ lệThor ATHO
20%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
50%70%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IBV
IBV V
LLDLL
IBV V
LLDLL
KEF
Keflavik
IBV
IBV V
1
0
2.18
2.85
Keflavik
IBV
IBV V
1
0
2.18
2.85
IBV
IBV V
IA
IA Akranes
1
3
2.60
2.40
IBV V
IA
IA Akranes
1
3
2.60
2.40
VIK
Vikingur
IBV
IBV V
2
2
1.36
8.50
Vikingur
IBV
IBV V
2
2
1.36
8.50
IBV
IBV V
FRA
Fram R
1
2
3.35
2.15
IBV V
FRA
Fram R
1
2
3.35
2.15
BRE
Breidablik
IBV
IBV V
1
0
1.67
4.50
Breidablik
IBV
IBV V
1
0
1.67
4.50
IBV
IBV V
KA
KA Akureyri
2
2
2.15
3.05
IBV V
KA
KA Akureyri
2
2
2.15
3.05
KR
KR Reykjavik
IBV
IBV V
5
2
1.50
6.25
KR Reykjavik
IBV
IBV V
5
2
1.50
6.25
IBV
IBV V
VAL
Valur R
1
0
2.45
2.57
IBV V
VAL
Valur R
1
0
2.45
2.57
HAF
Hafnarfjordur
IBV
IBV V
1
1
2.26
2.75
Hafnarfjordur
IBV
IBV V
1
1
2.26
2.75
IBV
IBV V
STJ
Stjarnan
2
1
2.63
2.35
IBV V
STJ
Stjarnan
2
1
2.63
2.35
THO
Thor A
LLLWD
Thor A
LLLWD
STJ
Stjarnan
THO
Thor A
4
2
1.50
5.10
Stjarnan
THO
Thor A
4
2
1.50
5.10
THO
Thor A
KEF
Keflavik
0
2
3.00
2.18
Thor A
KEF
Keflavik
0
2
3.00
2.18
IA
IA Akranes
THO
Thor A
2
0
1.52
5.00
IA Akranes
THO
Thor A
2
0
1.52
5.00
THO
Thor A
BRE
Breidablik
1
0
4.25
1.65
Thor A
BRE
Breidablik
1
0
4.25
1.65
KA
KA Akureyri
THO
Thor A
0
0
1.75
4.00
KA Akureyri
THO
Thor A
0
0
1.75
4.00
THO
Thor A
VIK
Vikingur
2
1
11.00
1.32
Thor A
VIK
Vikingur
2
1
11.00
1.32
FRA
Fram R
THO
Thor A
6
1
1.24
9.80
Fram R
THO
Thor A
6
1
1.24
9.80
THO
Thor A
KR
KR Reykjavik
3
3
7.40
1.32
Thor A
KR
KR Reykjavik
3
3
7.40
1.32
THO
Thor A
VAL
Valur R
2
4
4.20
1.63
Thor A
VAL
Valur R
2
4
4.20
1.63
HAF
Hafnarfjordur
THO
Thor A
1
1
1.62
4.80
Hafnarfjordur
THO
Thor A
1
1
1.62
4.80
Đối đầu
IBV
IBV V
IBV V2·1·0
Thor ATHO

- thg 6 2026 Thor A 1 - 4 IBV V
- thg 7 2024 Thor A 0 - 3 IBV V
- thg 5 2024 IBV V 1 - 1 Thor A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Play-offs
- Relegation Playoffs













