Iberia 1999 vs Torpedo Kutaisi — Super Cup
Super Cup · Georgia
1
1.75
X
3.25
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
61%Xác suất
Saburtalo thắng
1
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IBE
Iberia 1999Mỗi trậnTorpedo KutaisiTOR
Iberia 1999Mỗi trậnTorpedo KutaisiTOR
1.5Bàn thắng / trận1.0
1.0Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IBE
Iberia 1999Tỷ lệTorpedo KutaisiTOR
Iberia 1999Tỷ lệTorpedo KutaisiTOR
60%Trận thắng60%
60%Tài 1.550%
50%Tài 2.530%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IBE
Iberia 1999
WWWLW
Iberia 1999
WWWLW
RUS
Rustavi
IBE
Iberia 1999
0
2
2.55
2.65
Rustavi
IBE
Iberia 1999
0
2
2.55
2.65
IBE
Iberia 1999
DIL
Dila
2
1
2.10
3.25
Iberia 1999
DIL
Dila
2
1
2.10
3.25
IBE
Iberia 1999
SPA
Spaeri
1
0
1.65
5.00
Iberia 1999
SPA
Spaeri
1
0
1.65
5.00
DIN
Dinamo Batumi
IBE
Iberia 1999
2
0
2.20
3.25
Dinamo Batumi
IBE
Iberia 1999
2
0
2.20
3.25
IBE
Iberia 1999
SAM
Samgurali
2
1
1.87
3.70
Iberia 1999
SAM
Samgurali
2
1
1.87
3.70
SAM
Samtredia
IBE
Iberia 1999
2
0
3.95
2.00
Samtredia
IBE
Iberia 1999
2
0
3.95
2.00
GAG
Gagra
IBE
Iberia 1999
2
0
3.70
1.95
Gagra
IBE
Iberia 1999
2
0
3.70
1.95
IBE
Iberia 1999(Geo)
JAG
Jagiellonia(Pol)
1
2
3.50
2.16
Iberia 1999(Geo)
JAG
Jagiellonia(Pol)
1
2
3.50
2.16
JAG
Jagiellonia(Pol)
IBE
Iberia 1999(Geo)
4
0
1.34
9.50
Jagiellonia(Pol)
IBE
Iberia 1999(Geo)
4
0
1.34
9.50
TOR
Torpedo Kutaisi
IBE
Iberia 1999
4
3
2.43
2.85
Torpedo Kutaisi
IBE
Iberia 1999
4
3
2.43
2.85
TOR
Torpedo Kutaisi
LWDDL
Torpedo Kutaisi
LWDDL
DIN
Dinamo Batumi
TOR
Torpedo Kutaisi
3
2
1.83
4.00
Dinamo Batumi
TOR
Torpedo Kutaisi
3
2
1.83
4.00
TOR
Torpedo Kutaisi
SAM
Samgurali
3
2
1.97
3.55
Torpedo Kutaisi
SAM
Samgurali
3
2
1.97
3.55
GAG
Gagra
TOR
Torpedo Kutaisi
1
1
3.25
2.12
Gagra
TOR
Torpedo Kutaisi
1
1
3.25
2.12
TOR
Torpedo Kutaisi
DIN
Dinamo Tbilisi
1
1
2.55
2.58
Torpedo Kutaisi
DIN
Dinamo Tbilisi
1
1
2.55
2.58
TOR
Torpedo Kutaisi
MES
Meshakhte
0
2
1.33
7.70
Torpedo Kutaisi
MES
Meshakhte
0
2
1.33
7.70
TOR
Torpedo Kutaisi
DIN
Dinamo Batumi
2
4
2.75
2.70
Torpedo Kutaisi
DIN
Dinamo Batumi
2
4
2.75
2.70
DIL
Dila
TOR
Torpedo Kutaisi
2
2
2.36
2.83
Dila
TOR
Torpedo Kutaisi
2
2
2.36
2.83
TOR
Torpedo Kutaisi
IBE
Iberia 1999
4
3
2.43
2.85
Torpedo Kutaisi
IBE
Iberia 1999
4
3
2.43
2.85
RUS
Rustavi
TOR
Torpedo Kutaisi
1
0
2.50
2.57
Rustavi
TOR
Torpedo Kutaisi
1
0
2.50
2.57
TOR
Torpedo Kutaisi
ODI
Odishi 1919
4
1
1.44
6.10
Torpedo Kutaisi
ODI
Odishi 1919
4
1
1.44
6.10
Đối đầu
IBE
Iberia 1999
Iberia 19990·3·3
Torpedo KutaisiTOR

- thg 8 2026 Torpedo Kutaisi 4 - 3 Iberia 1999
- thg 7 2026 Iberia 1999 2 - 2 Torpedo Kutaisi
- thg 5 2026 Iberia 1999 1 - 1 Torpedo Kutaisi
- thg 3 2026 Torpedo Kutaisi 1 - 0 Iberia 1999
- thg 10 2025 Torpedo Kutaisi 3 - 1 Iberia 1999
- thg 8 2025 Iberia 1999 0 - 0 Torpedo Kutaisi

