Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Iberia 1999 vs Samgurali — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 1.87
X 3.55
2 3.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
62%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.75 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Iberia 1999 28%@1.87
Hòa 14%@3.55
Samgurali 58%@3.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 62%@1.75
Xỉu 2.5 38%@2.86
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 66%@1.67
Không 34%@2.07
Bet Builder
1X & Over 1.5 55%@1.48
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Iberia 1999Dự đoánSamgurali
56%Kiểm soát bóng44%
15Tổng dứt điểm7
7Trúng đích4
8Phạt góc3
3Thẻ vàng3
1Việt vị0
15Lỗi0
Iberia 1999Thực tếSamgurali
63%Kiểm soát bóng37%
2Tổng dứt điểm0
1Trúng đích0
8Phạt góc6
2Thẻ vàng4
Iberia 1999Thực tế · Dự đoánSamgurali
63%56%Kiểm soát bóng37%44%
215Tổng dứt điểm07
17Trúng đích04
88Phạt góc63
23Thẻ vàng43

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Iberia 1999Mỗi trậnSamgurali
1.0Bàn thắng / trận1.5
1.9Bàn thua / trận1.8
60%Kiểm soát bóng51%
11.9Dứt điểm / trận8.7
6.8Phạt góc / trận4.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Iberia 1999Tỷ lệSamgurali
20%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
50%Tài 2.560%
50%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Iberia 1999 WWWLL
W 21 thg 9 Rustavi Iberia 1999 0 2 2.55 2.65
W 17 thg 9 Iberia 1999 Dila 2 1 2.10 3.25
W 13 thg 9 Iberia 1999 Spaeri 1 0 1.65 5.00
L 9 thg 9 Dinamo Batumi Iberia 1999 2 0 2.20 3.25
L 2 thg 9 Samtredia Iberia 1999 2 0 3.95 2.00
L 31 thg 8 Gagra Iberia 1999 2 0 3.70 1.95
L 27 thg 8 Iberia 1999(Geo) Jagiellonia(Pol) 1 2 3.50 2.16
L 20 thg 8 Jagiellonia(Pol) Iberia 1999(Geo) 4 0 1.34 9.50
L 15 thg 8 Torpedo Kutaisi Iberia 1999 4 3 2.43 2.85
W 11 thg 8 Iberia 1999 Larne 2 1 1.72 5.40
Samgurali LLLDL
L 19 thg 9 Samgurali Dinamo Tbilisi 2 3 3.50 1.97
L 14 thg 9 Torpedo Kutaisi Samgurali 3 2 1.97 3.55
L 9 thg 9 Samgurali Dila 1 3 3.05 2.25
D 30 thg 8 Samgurali Rustavi 1 1 3.10 2.27
L 26 thg 8 Dila Samgurali 2 1 3.10 2.32
W 22 thg 8 Spaeri Samgurali 3 4 2.68 2.46
L 16 thg 8 Samgurali Dinamo Batumi 0 4 2.45 2.61
W 9 thg 8 Meshakhte Samgurali 1 2 4.40 1.72
W 1 thg 8 Samgurali Meshakhte 1 0 1.78 4.15
D 26 thg 7 WIT Georgia Samgurali 2 2 – –

Đối đầu

Iberia 1999
4·1·1
Samgurali
  • thg 5 2026 Samgurali 3 - 2 Iberia 1999
  • thg 4 2026 Iberia 1999 2 - 1 Samgurali
  • thg 11 2025 Iberia 1999 2 - 0 Samgurali
  • thg 8 2025 Samgurali 0 - 1 Iberia 1999
  • thg 5 2025 Iberia 1999 2 - 1 Samgurali
  • thg 3 2025 Samgurali 0 - 0 Iberia 1999

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 27 +10 47
2 FC Iberia 1999 26 +9 46
3 Rustavi 27 +9 46
4 Dinamo Tbilisi 26 +14 45
5 Dila 27 +8 40
6 Torpedo Kutaisi 27 +9 36
7 Samgurali 27 -14 32
8 Gagra 27 -12 29
9 Spaeri 27 -9 25
10 Meshakhte 27 -24 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2