Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Iberia 1999 vs Dila — Erovnuli Liga

Erovnuli Liga · Georgia
1 2.10
X 3.30
2 3.25

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
62%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.80 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Iberia 1999 58%@2.10
Hòa 21%@3.30
Dila 21%@3.25
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 38%@2.94
Xỉu 2.5 62%@1.80
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 58%@1.73
Không 42%@2.00
Bet Builder
X2 & Under 3.5 55%@2.32
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Iberia 1999Dự đoánDila
57%Kiểm soát bóng43%
12Tổng dứt điểm7
4Trúng đích3
6Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
15Lỗi13
Iberia 1999Thực tếDila
68%Kiểm soát bóng32%
19Tổng dứt điểm9
8Trúng đích5
4Phạt góc4
5Thẻ vàng3
Iberia 1999Thực tế · Dự đoánDila
68%57%Kiểm soát bóng32%43%
1912Tổng dứt điểm97
84Trúng đích53
46Phạt góc44
52Thẻ vàng32

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Iberia 1999Mỗi trậnDila
0.9Bàn thắng / trận1.7
1.8Bàn thua / trận1.2
58%Kiểm soát bóng45%
10.9Dứt điểm / trận5.5
6.8Phạt góc / trận4.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Iberia 1999Tỷ lệDila
30%Trận thắng60%
80%Tài 1.580%
50%Tài 2.570%
40%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Iberia 1999 WWWLW
W 21 thg 9 Rustavi Iberia 1999 0 2 2.55 2.65
W 17 thg 9 Iberia 1999 Dila 2 1 2.10 3.25
W 13 thg 9 Iberia 1999 Spaeri 1 0 1.65 5.00
L 9 thg 9 Dinamo Batumi Iberia 1999 2 0 2.20 3.25
W 5 thg 9 Iberia 1999 Samgurali 2 1 1.87 3.70
L 2 thg 9 Samtredia Iberia 1999 2 0 3.95 2.00
L 31 thg 8 Gagra Iberia 1999 2 0 3.70 1.95
L 27 thg 8 Iberia 1999(Geo) Jagiellonia(Pol) 1 2 3.50 2.16
L 20 thg 8 Jagiellonia(Pol) Iberia 1999(Geo) 4 0 1.34 9.50
L 15 thg 8 Torpedo Kutaisi Iberia 1999 4 3 2.43 2.85
Dila WLDWW
W 21 thg 9 Spaeri Dila 1 4 3.20 2.10
L 17 thg 9 Iberia 1999 Dila 2 1 2.10 3.25
D 13 thg 9 Dila Dinamo Batumi 2 2 2.97 2.45
W 9 thg 9 Samgurali Dila 1 3 3.05 2.25
W 5 thg 9 Dila Gagra 1 0 1.67 4.70
L 31 thg 8 Dinamo Tbilisi Dila 2 1 1.98 3.50
W 26 thg 8 Dila Samgurali 2 1 3.10 2.32
D 22 thg 8 Dila Torpedo Kutaisi 2 2 2.36 2.83
W 16 thg 8 Dila Meshakhte 3 1 1.34 8.00
W 2 thg 8 Gori Dila 0 2 4.65 1.57

Đối đầu

Iberia 1999
4·0·2
Dila
  • thg 5 2026 Dila 0 - 1 Iberia 1999
  • thg 3 2026 Iberia 1999 1 - 0 Dila
  • thg 12 2025 Iberia 1999 1 - 3 Dila
  • thg 10 2025 Iberia 1999 2 - 1 Dila
  • thg 8 2025 Dila 0 - 6 Iberia 1999
  • thg 6 2025 Iberia 1999 1 - 3 Dila

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dinamo Batumi 27 +10 47
2 FC Iberia 1999 26 +9 46
3 Rustavi 27 +9 46
4 Dinamo Tbilisi 26 +14 45
5 Dila 27 +8 40
6 Torpedo Kutaisi 27 +9 36
7 Samgurali 27 -14 32
8 Gagra 27 -12 29
9 Spaeri 27 -9 25
10 Meshakhte 27 -24 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
  • Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2