Iberia 1999 2 vs Loco. Tbilisi — Erovnuli Liga 2
Erovnuli Liga 2 · Georgia
1
2.70
X
3.20
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
52%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
IBE
Iberia 1999 2Mỗi trậnLoco. TbilisiLOC
Iberia 1999 2Mỗi trậnLoco. TbilisiLOC
0.6Bàn thắng / trận1.1
0.9Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
IBE
Iberia 1999 2Tỷ lệLoco. TbilisiLOC
Iberia 1999 2Tỷ lệLoco. TbilisiLOC
20%Trận thắng20%
60%Tài 1.580%
20%Tài 2.560%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
IBE
Iberia 1999 2
WDDLD
Iberia 1999 2
WDDLD
IBE
Iberia 1999 2
WIT
WIT Georgia
3
0
–
–
Iberia 1999 2
WIT
WIT Georgia
3
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
DIN
Dinamo II
1
1
–
–
Iberia 1999 2
DIN
Dinamo II
1
1
–
–
GON
Gonio
IBE
Iberia 1999 2
2
2
1.75
4.04
Gonio
IBE
Iberia 1999 2
2
2
1.75
4.04
GUR
Guria
IBE
Iberia 1999 2
2
0
–
–
Guria
IBE
Iberia 1999 2
2
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
IVE
Iveria Khashuri
IBE
Iberia 1999 2
0
1
–
–
Iveria Khashuri
IBE
Iberia 1999 2
0
1
–
–
IBE
Iberia 1999 2
TEL
Telavi
0
1
–
–
Iberia 1999 2
TEL
Telavi
0
1
–
–
MER
Merani II
IBE
Iberia 1999 2
1
2
–
–
Merani II
IBE
Iberia 1999 2
1
2
–
–
IBE
Iberia 2010
IBE
Iberia 1999 2
0
2
8.60
1.24
Iberia 2010
IBE
Iberia 1999 2
0
2
8.60
1.24
IBE
Iberia 1999 2
KHO
Khobi
3
0
–
–
Iberia 1999 2
KHO
Khobi
3
0
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
WLDDW
Loco. Tbilisi
WLDDW
LOC
Loco. Tbilisi
IRA
Irao
2
0
2.38
2.50
Loco. Tbilisi
IRA
Irao
2
0
2.38
2.50
WIT
WIT Georgia
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
WIT Georgia
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
VAR
Varketili
3
3
–
–
Loco. Tbilisi
VAR
Varketili
3
3
–
–
DIN
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
LOC
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
GUR
Guria
LOC
Loco. Tbilisi
0
1
–
–
Guria
LOC
Loco. Tbilisi
0
1
–
–
BAS
Basa
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
Basa
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
IVE
Iveria Khashuri
LOC
Loco. Tbilisi
0
0
–
–
Iveria Khashuri
LOC
Loco. Tbilisi
0
0
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
IBE
Iberia 2010
1
0
–
–
Loco. Tbilisi
IBE
Iberia 2010
1
0
–
–
Đối đầu
IBE
Iberia 1999 2
Iberia 1999 21·3·1
Loco. TbilisiLOC

- thg 8 2026 Iberia 1999 2 1 - 1 Loco. Tbilisi
- thg 3 2026 Loco. Tbilisi 1 - 4 Iberia 1999 2
- thg 9 2025 Loco. Tbilisi 1 - 1 Iberia 1999 2
- thg 6 2025 Iberia 1999 2 1 - 1 Loco. Tbilisi
- thg 4 2025 Loco. Tbilisi 4 - 2 Iberia 1999 2
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













