HV & CV Quick vs TEC — Derde Divisie - Sunday
Derde Divisie - Sunday · Hà Lan
1
3.25
X
3.75
2
2.12
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
TEC ghi bàn
AS
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HV
HV & CV QuickMỗi trậnTECTEC
HV & CV QuickMỗi trậnTECTEC
2.1Bàn thắng / trận2.7
2.1Bàn thua / trận0.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HV
HV & CV QuickTỷ lệTECTEC
HV & CV QuickTỷ lệTECTEC
50%Trận thắng60%
100%Tài 1.580%
90%Tài 2.560%
70%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HV
HV & CV Quick
WLDLL
HV & CV Quick
WLDLL
EVV
EVV
HV
HV & CV Quick
1
3
–
–
EVV
HV
HV & CV Quick
1
3
–
–
HV
HV & CV Quick
EVV
EVV
1
4
–
–
HV & CV Quick
EVV
EVV
1
4
–
–
HV
HV & CV Quick
STE
SteDoCo
4
4
–
–
HV & CV Quick
STE
SteDoCo
4
4
–
–
GOE
GOES
HV
HV & CV Quick
3
1
–
–
GOES
HV
HV & CV Quick
3
1
–
–
HV
HV & CV Quick
MEE
Meerssen
0
2
–
–
HV & CV Quick
MEE
Meerssen
0
2
–
–
HOE
Hoek
HV
HV & CV Quick
6
1
–
–
Hoek
HV
HV & CV Quick
6
1
–
–
HV
HV & CV Quick
GEM
Gemert
0
1
4.50
1.55
HV & CV Quick
GEM
Gemert
0
1
4.50
1.55
HV
HV & CV Quick
KLO
Kloetinge
4
2
–
–
HV & CV Quick
KLO
Kloetinge
4
2
–
–
LIS
Lisse
HV
HV & CV Quick
3
0
–
–
Lisse
HV
HV & CV Quick
3
0
–
–
HV
HV & CV Quick
BLA
Blauw Geel
1
3
–
–
HV & CV Quick
BLA
Blauw Geel
1
3
–
–
TEC
TEC
WDWDW
TEC
WDWDW
TEC
TEC
EEM
Eemdijk
7
2
–
–
TEC
EEM
Eemdijk
7
2
–
–
WAT
Watergraafsmeer
TEC
TEC
4
4
4.75
1.45
Watergraafsmeer
TEC
TEC
4
4
4.75
1.45
HER
Hercules
TEC
TEC
2
4
2.37
2.47
Hercules
TEC
TEC
2
4
2.37
2.47
TEC
TEC
DVS
DVS E
4
4
–
–
TEC
DVS
DVS E
4
4
–
–
HOL
Hollandia
TEC
TEC
4
5
–
–
Hollandia
TEC
TEC
4
5
–
–
TEC
TEC
ALM
Almkerk
4
2
–
–
TEC
ALM
Almkerk
4
2
–
–
TEC
TEC
SPO
Sportlust
1
2
–
–
TEC
SPO
Sportlust
1
2
–
–
TEC
TEC
SPA
Sparta Nijkerk
3
1
–
–
TEC
SPA
Sparta Nijkerk
3
1
–
–
ACV
ACV
TEC
TEC
1
0
1.65
4.00
ACV
TEC
TEC
1
0
1.65
4.00
TEC
TEC
NEO
NEO
3
0
–
–
TEC
NEO
NEO
3
0
–
–
Đối đầu
HV
HV & CV Quick
HV & CV Quick0·0·1
TECTEC

- thg 4 2024 TEC 3 - 0 HV & CV Quick

