Hutnik Krakow vs Zawisza — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
HUT
Hết giờ
1 : 1
ZAW
1
2.27
X
3.40
2
2.92
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HUT
Hutnik KrakowDự đoánZawiszaZAW
Hutnik KrakowDự đoánZawiszaZAW
48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng dứt điểm12
6Trúng đích6
7Phạt góc5
3Thẻ vàng2
3Việt vị1
14Lỗi12
HUT
Hutnik KrakowThực tếZawiszaZAW
Hutnik KrakowThực tếZawiszaZAW
53%Kiểm soát bóng47%
7Tổng dứt điểm7
5Trúng đích5
5Phạt góc8
2Thẻ vàng2
1Việt vị0
13Lỗi10
HUT
Hutnik KrakowThực tế · Dự đoánZawiszaZAW
Hutnik KrakowThực tế · Dự đoánZawiszaZAW
53%48%Kiểm soát bóng47%52%
711Tổng dứt điểm712
56Trúng đích56
57Phạt góc85
23Thẻ vàng22
13Việt vị01
1314Lỗi1012
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HUT
Hutnik KrakowMỗi trậnZawiszaZAW
Hutnik KrakowMỗi trậnZawiszaZAW
1.8Bàn thắng / trận2.0
1.6Bàn thua / trận1.4
48%Kiểm soát bóng53%
11.0Dứt điểm / trận13.4
6.8Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HUT
Hutnik KrakowTỷ lệZawiszaZAW
Hutnik KrakowTỷ lệZawiszaZAW
40%Trận thắng60%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HUT
Hutnik Krakow
WLLWL
Hutnik Krakow
WLLWL
HUT
Hutnik Krakow
REK
Rekord
3
2
2.03
3.60
Hutnik Krakow
REK
Rekord
3
2
2.03
3.60
HUT
Hutnik Krakow
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.65
2.40
Hutnik Krakow
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.65
2.40
HUT
Hutnik Krakow
CHO
Chojniczanka
1
2
2.52
2.82
Hutnik Krakow
CHO
Chojniczanka
1
2
2.52
2.82
KLE
Kleczew
HUT
Hutnik Krakow
1
2
2.92
2.42
Kleczew
HUT
Hutnik Krakow
1
2
2.92
2.42
HUT
Hutnik Krakow
TYC
Tychy
0
2
3.15
2.18
Hutnik Krakow
TYC
Tychy
0
2
3.15
2.18
SLA
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
PRU
Pruszkow
HUT
Hutnik Krakow
4
2
2.02
3.60
Pruszkow
HUT
Hutnik Krakow
4
2
2.02
3.60
HUT
Hutnik Krakow
STA
Stalowa Wola
2
1
2.15
3.20
Hutnik Krakow
STA
Stalowa Wola
2
1
2.15
3.20
ZIE
Zielona Gora
HUT
Hutnik Krakow
1
1
2.89
2.48
Zielona Gora
HUT
Hutnik Krakow
1
1
2.89
2.48
HUT
Hutnik Krakow
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
Hutnik Krakow
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
ZAW
Zawisza
WWLLL
Zawisza
WWLLL
SLA
Slask II
ZAW
Zawisza
0
2
2.90
2.20
Slask II
ZAW
Zawisza
0
2
2.90
2.20
ZAW
Zawisza
SWI
Swit Skolwin
4
2
1.95
3.85
Zawisza
SWI
Swit Skolwin
4
2
1.95
3.85
SAN
Sandecja N
ZAW
Zawisza
4
3
1.85
4.25
Sandecja N
ZAW
Zawisza
4
3
1.85
4.25
ZAW
Zawisza
PRU
Pruszkow
0
1
2.40
2.81
Zawisza
PRU
Pruszkow
0
1
2.40
2.81
ZAW
Zawisza
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.15
3.05
Zawisza
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.15
3.05
ZAW
Zawisza
LEC
Leczna
0
0
2.45
2.77
Zawisza
LEC
Leczna
0
0
2.45
2.77
STA
Stalowa Wola
ZAW
Zawisza
3
3
2.17
3.20
Stalowa Wola
ZAW
Zawisza
3
3
2.17
3.20
ZAW
Zawisza
LEG
Legia II
4
1
2.15
3.35
Zawisza
LEG
Legia II
4
1
2.15
3.35
AVI
Avia Swidnik
ZAW
Zawisza
1
4
2.35
2.89
Avia Swidnik
ZAW
Zawisza
1
4
2.35
2.89
ZAW
Zawisza
ZIE
Zielona Gora
2
1
1.83
3.85
Zawisza
ZIE
Zielona Gora
2
1
1.83
3.85
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















