Hutnik Krakow vs Tychy — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
3.15
X
3.55
2
2.18
Hiệp 10-1
- 31' 0-1Horvat M.Kiến tạo Kadzior D.
- Zawada O.Hỏng phạt đền 45+1'
Hiệp 20-1
- 47' 0-2Gebala P.Kiến tạo Kadzior D.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HUT
Hutnik KrakowDự đoánTychyTYC
Hutnik KrakowDự đoánTychyTYC
49%Kiểm soát bóng51%
10Tổng dứt điểm10
5Trúng đích5
6Phạt góc5
2Thẻ vàng2
3Việt vị2
13Lỗi15
HUT
Hutnik KrakowThực tếTychyTYC
Hutnik KrakowThực tếTychyTYC
55%Kiểm soát bóng45%
3Tổng dứt điểm13
0Trúng đích8
1Phạt góc9
1Thẻ vàng4
1Việt vị1
23Lỗi27
HUT
Hutnik KrakowThực tế · Dự đoánTychyTYC
Hutnik KrakowThực tế · Dự đoánTychyTYC
55%49%Kiểm soát bóng45%51%
310Tổng dứt điểm1310
05Trúng đích85
16Phạt góc95
12Thẻ vàng42
13Việt vị12
2313Lỗi2715
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HUT
Hutnik KrakowMỗi trậnTychyTYC
Hutnik KrakowMỗi trậnTychyTYC
1.6Bàn thắng / trận1.3
1.3Bàn thua / trận0.6
50%Kiểm soát bóng53%
10.5Dứt điểm / trận9.4
7.5Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HUT
Hutnik KrakowTỷ lệTychyTYC
Hutnik KrakowTỷ lệTychyTYC
40%Trận thắng50%
90%Tài 1.560%
40%Tài 2.530%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HUT
Hutnik Krakow
LDLWD
Hutnik Krakow
LDLWD
SLA
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
HUT
Hutnik Krakow
ZAW
Zawisza
1
1
2.27
2.92
Hutnik Krakow
ZAW
Zawisza
1
1
2.27
2.92
PRU
Pruszkow
HUT
Hutnik Krakow
4
2
2.02
3.60
Pruszkow
HUT
Hutnik Krakow
4
2
2.02
3.60
HUT
Hutnik Krakow
S.
S. Wola
2
1
2.15
3.20
Hutnik Krakow
S.
S. Wola
2
1
2.15
3.20
ZIE
Zielona Gora
HUT
Hutnik Krakow
1
1
2.89
2.48
Zielona Gora
HUT
Hutnik Krakow
1
1
2.89
2.48
HUT
Hutnik Krakow
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
Hutnik Krakow
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
POD
Podhale N
HUT
Hutnik Krakow
2
5
1.95
3.65
Podhale N
HUT
Hutnik Krakow
2
5
1.95
3.65
POD
Podbeskidzie
HUT
Hutnik Krakow
2
0
1.62
5.60
Podbeskidzie
HUT
Hutnik Krakow
2
0
1.62
5.60
HUT
Hutnik Krakow
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
Hutnik Krakow
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
SAN
Sandecja N
HUT
Hutnik Krakow
0
0
2.09
3.25
Sandecja N
HUT
Hutnik Krakow
0
0
2.09
3.25
TYC
Tychy
DDWWD
Tychy
DDWWD
TYC
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
Tychy
SAN
Sandecja N
0
0
1.98
3.50
PRU
Pruszkow
TYC
Tychy
1
1
2.40
2.89
Pruszkow
TYC
Tychy
1
1
2.40
2.89
TYC
Tychy
AVI
Avia Swidnik
1
0
1.72
4.65
Tychy
AVI
Avia Swidnik
1
0
1.72
4.65
TYC
Tychy
LKS
LKS Lodz
1
0
3.40
2.22
Tychy
LKS
LKS Lodz
1
0
3.40
2.22
SWI
Swit Skolwin
TYC
Tychy
1
1
4.80
1.72
Swit Skolwin
TYC
Tychy
1
1
4.80
1.72
TYC
Tychy
SLA
Slask II
3
0
1.57
5.50
Tychy
SLA
Slask II
3
0
1.57
5.50
R.
R. Rzeszow
TYC
Tychy
2
2
3.20
2.12
R. Rzeszow
TYC
Tychy
2
2
3.20
2.12
TYC
Tychy
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
1.98
3.70
Tychy
OL.
Ol. Grudziadz
1
1
1.98
3.70
TYC
Tychy
ZAG
Zaglebie
1
0
1.68
5.20
Tychy
ZAG
Zaglebie
1
0
1.68
5.20
S.
S. Wola
TYC
Tychy
1
2
3.00
2.45
S. Wola
TYC
Tychy
1
2
3.00
2.45
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















