Hutnik Krakow vs Rekord — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.00
X
3.60
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Mở khóa trận này
Tạo tài khoản miễn phí để xem mọi kèo và xác suất của trận này.
Mở khóa toàn bộ dự đoánPhong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HUT
Hutnik KrakowMỗi trậnRekordREK
Hutnik KrakowMỗi trậnRekordREK
1.2Bàn thắng / trận1.0
1.6Bàn thua / trận1.2
53%Kiểm soát bóng49%
9.9Dứt điểm / trận9.4
7.3Phạt góc / trận5.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HUT
Hutnik KrakowTỷ lệRekordREK
Hutnik KrakowTỷ lệRekordREK
30%Trận thắng30%
100%Tài 1.570%
50%Tài 2.550%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HUT
Hutnik Krakow
LLWLL
Hutnik Krakow
LLWLL
HUT
Hutnik Krakow
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.65
2.40
Hutnik Krakow
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.65
2.40
HUT
Hutnik Krakow
CHO
Chojniczanka
1
2
2.52
2.82
Hutnik Krakow
CHO
Chojniczanka
1
2
2.52
2.82
KLE
Kleczew
HUT
Hutnik Krakow
1
2
2.92
2.42
Kleczew
HUT
Hutnik Krakow
1
2
2.92
2.42
HUT
Hutnik Krakow
TYC
Tychy
0
2
3.15
2.18
Hutnik Krakow
TYC
Tychy
0
2
3.15
2.18
SLA
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
Slask II
HUT
Hutnik Krakow
2
0
2.99
2.28
HUT
Hutnik Krakow
ZAW
Zawisza
1
1
2.27
2.92
Hutnik Krakow
ZAW
Zawisza
1
1
2.27
2.92
PRU
Pruszkow
HUT
Hutnik Krakow
4
2
2.02
3.60
Pruszkow
HUT
Hutnik Krakow
4
2
2.02
3.60
HUT
Hutnik Krakow
STA
Stalowa Wola
2
1
2.15
3.20
Hutnik Krakow
STA
Stalowa Wola
2
1
2.15
3.20
ZIE
Zielona Gora
HUT
Hutnik Krakow
1
1
2.89
2.48
Zielona Gora
HUT
Hutnik Krakow
1
1
2.89
2.48
HUT
Hutnik Krakow
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
Hutnik Krakow
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
REK
Rekord
DLDLW
Rekord
DLDLW
REK
Rekord
RES
Resovia
1
1
2.11
3.30
Rekord
RES
Resovia
1
1
2.11
3.30
PRU
Pruszkow
REK
Rekord
1
0
1.75
4.15
Pruszkow
REK
Rekord
1
0
1.75
4.15
REK
Rekord
SAN
Sandecja N
1
1
3.30
2.25
Rekord
SAN
Sandecja N
1
1
3.30
2.25
POD
Podhale
REK
Rekord
2
1
1.76
4.25
Podhale
REK
Rekord
2
1
1.76
4.25
REK
Rekord
SWI
Swit Skolwin
3
0
1.75
4.10
Rekord
SWI
Swit Skolwin
3
0
1.75
4.10
AVI
Avia Swidnik
REK
Rekord
0
1
2.38
3.20
Avia Swidnik
REK
Rekord
0
1
2.38
3.20
LEG
Legia II
REK
Rekord
1
2
2.23
3.30
Legia II
REK
Rekord
1
2
2.23
3.30
LEC
Leczna
REK
Rekord
1
0
2.18
3.30
Leczna
REK
Rekord
1
0
2.18
3.30
REK
Rekord
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.34
3.00
Rekord
OL.
Ol. Grudziadz
1
2
2.34
3.00
KLE
Kleczew
REK
Rekord
3
0
2.90
2.33
Kleczew
REK
Rekord
3
0
2.90
2.33
Đối đầu
HUT
Hutnik Krakow
Hutnik Krakow1·3·0
RekordREK

- thg 4 2026 Rekord 0 - 0 Hutnik Krakow
- thg 9 2025 Hutnik Krakow 2 - 2 Rekord
- thg 4 2025 Hutnik Krakow 1 - 1 Rekord
- thg 9 2024 Rekord 0 - 1 Hutnik Krakow
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















