Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Hutnik Krakow vs Rekord — II Liga - East

II Liga - East · Ba Lan
1 2.00
X 3.60
2 3.65

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Tạo tài khoản miễn phí để xem mọi kèo và xác suất của trận này.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Hutnik KrakowMỗi trậnRekord
1.2Bàn thắng / trận1.0
1.6Bàn thua / trận1.2
53%Kiểm soát bóng49%
9.9Dứt điểm / trận9.4
7.3Phạt góc / trận5.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Hutnik KrakowTỷ lệRekord
30%Trận thắng30%
100%Tài 1.570%
50%Tài 2.550%
70%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hutnik Krakow LLWLL
L 24 thg 10 Hutnik Krakow Ol. Grudziadz 1 2 2.65 2.40
L 17 thg 10 Hutnik Krakow Chojniczanka 1 2 2.52 2.82
W 11 thg 10 Kleczew Hutnik Krakow 1 2 2.92 2.42
L 3 thg 10 Hutnik Krakow Tychy 0 2 3.15 2.18
L 20 thg 9 Slask II Hutnik Krakow 2 0 2.99 2.28
D 12 thg 9 Hutnik Krakow Zawisza 1 1 2.27 2.92
L 6 thg 9 Pruszkow Hutnik Krakow 4 2 2.02 3.60
W 29 thg 8 Hutnik Krakow Stalowa Wola 2 1 2.15 3.20
D 23 thg 8 Zielona Gora Hutnik Krakow 1 1 2.89 2.48
W 16 thg 8 Hutnik Krakow Legia II 2 0 2.28 2.97
Rekord DLDLW
D 24 thg 10 Rekord Resovia 1 1 2.11 3.30
L 18 thg 10 Pruszkow Rekord 1 0 1.75 4.15
D 9 thg 10 Rekord Sandecja N 1 1 3.30 2.25
L 3 thg 10 Podhale Rekord 2 1 1.76 4.25
W 18 thg 9 Rekord Swit Skolwin 3 0 1.75 4.10
W 13 thg 9 Avia Swidnik Rekord 0 1 2.38 3.20
W 6 thg 9 Legia II Rekord 1 2 2.23 3.30
L 30 thg 8 Leczna Rekord 1 0 2.18 3.30
L 23 thg 8 Rekord Ol. Grudziadz 1 2 2.34 3.00
L 15 thg 8 Kleczew Rekord 3 0 2.90 2.33

Đối đầu

Hutnik Krakow
1·3·0
Rekord
  • thg 4 2026 Rekord 0 - 0 Hutnik Krakow
  • thg 9 2025 Hutnik Krakow 2 - 2 Rekord
  • thg 4 2025 Hutnik Krakow 1 - 1 Rekord
  • thg 9 2024 Rekord 0 - 1 Hutnik Krakow

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Znicz Pruszków 13 +15 32
2 Tychy 71 13 +12 27
3 Górnik Łęczna 13 +13 23
10 Hutnik Kraków 13 +2 18
12 Avia Świdnik 13 -4 17
13 Legia Warszawa II 13 +3 16
15 Sokół Kleczew 13 -11 12
17 Świt Skolwin 13 -16 9
18 Resovia Rzeszów 13 -13 6