Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Hutnik Krakow vs Chojniczanka — II Liga - East

II Liga - East · Ba Lan
1 2.52
X 3.50
2 2.82
Hiệp 11-1
  1. Sajdak P.1-0 11'
  2. 42' 1-1Sabala V.Phạt đền
Hiệp 20-1
  1. 50' 1-2Mosek F.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
73%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.58 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hutnik Krakow 42%@2.52
Hòa 26%@3.50
Chojniczanka 32%@2.82
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 73%@1.58
Xỉu 2.5 27%@4.27
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 71%@1.48
Không 29%@2.50
Bet Builder
1X & Over 1.5 55%@1.74
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Hutnik KrakowDự đoánChojniczanka
52%Kiểm soát bóng48%
9Tổng dứt điểm10
4Trúng đích5
6Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
15Lỗi14
Hutnik KrakowThực tếChojniczanka
53%Kiểm soát bóng47%
9Tổng dứt điểm9
4Trúng đích4
10Phạt góc6
3Thẻ vàng2
1Việt vị1
17Lỗi18
Hutnik KrakowThực tế · Dự đoánChojniczanka
53%52%Kiểm soát bóng47%48%
99Tổng dứt điểm910
44Trúng đích45
106Phạt góc65
32Thẻ vàng22
12Việt vị11
1715Lỗi1814

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Hutnik KrakowMỗi trậnChojniczanka
1.5Bàn thắng / trận1.9
1.6Bàn thua / trận1.7
51%Kiểm soát bóng49%
10.3Dứt điểm / trận10.0
6.4Phạt góc / trận5.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Hutnik KrakowTỷ lệChojniczanka
40%Trận thắng40%
100%Tài 1.5100%
40%Tài 2.570%
60%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hutnik Krakow LWLLD
L 24 thg 10 Hutnik Krakow Ol. Grudziadz 1 2 2.65 2.40
W 11 thg 10 Kleczew Hutnik Krakow 1 2 2.92 2.42
L 3 thg 10 Hutnik Krakow Tychy 0 2 3.15 2.18
L 20 thg 9 Slask II Hutnik Krakow 2 0 2.99 2.28
D 12 thg 9 Hutnik Krakow Zawisza 1 1 2.27 2.92
L 6 thg 9 Pruszkow Hutnik Krakow 4 2 2.02 3.60
W 29 thg 8 Hutnik Krakow S. Wola 2 1 2.15 3.20
D 23 thg 8 Zielona Gora Hutnik Krakow 1 1 2.89 2.48
W 16 thg 8 Hutnik Krakow Legia II 2 0 2.28 2.97
W 8 thg 8 Podhale N Hutnik Krakow 2 5 1.95 3.65
Chojniczanka LDLWW
L 24 thg 10 Chojniczanka Legia II 2 3 1.90 3.55
D 9 thg 10 Chojniczanka Podhale N 2 2 2.07 3.30
L 4 thg 10 Leczna Chojniczanka 3 1 1.98 3.70
W 19 thg 9 Chojniczanka Ol. Grudziadz 3 1 2.42 2.70
W 12 thg 9 Swit Skolwin Chojniczanka 1 5 3.25 2.05
D 5 thg 9 Chojniczanka R. Rzeszow 2 2 1.76 4.40
D 29 thg 8 Kleczew Chojniczanka 1 1 3.50 2.00
W 21 thg 8 Chojniczanka S. Wola 2 0 2.28 3.00
W 15 thg 8 Slask II Chojniczanka 1 2 3.00 2.27
L 9 thg 8 Chojniczanka Pruszkow 1 4 2.42 2.78

Đối đầu

Hutnik Krakow
0·2·2
Chojniczanka
  • thg 4 2026 Hutnik Krakow 1 - 1 Chojniczanka
  • thg 10 2025 Chojniczanka 2 - 1 Hutnik Krakow
  • thg 3 2025 Chojniczanka 3 - 0 Hutnik Krakow
  • thg 4 2024 Chojniczanka 2 - 2 Hutnik Krakow

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Znicz Pruszków 13 +15 32
2 Tychy 71 13 +12 27
3 Górnik Łęczna 13 +13 23
10 Hutnik Kraków 13 +2 18
12 Avia Świdnik 13 -4 17
13 Legia Warszawa II 13 +3 16
15 Sokół Kleczew 13 -11 12
17 Świt Skolwin 13 -16 9
18 Resovia Rzeszów 13 -13 6