Hutnik K vs Stal S — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.50
X
3.25
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HUT
Hutnik KMỗi trậnStal SSTA
Hutnik KMỗi trậnStal SSTA
1.8
Bàn thắng / trận
1.71.5
Bàn thua / trận
1.547%
Kiểm soát bóng
51%11.8
Dứt điểm / trận
10.57.7
Phạt góc / trận
5.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HUT
Hutnik KTỷ lệStal SSTA
Hutnik KTỷ lệStal SSTA
40%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
70%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HUT
Hutnik K
DWWLW
Hutnik K
DWWLW
LEC
Lechia Z
HUT
Hutnik K
1
1
2.89
2.48
Lechia Z
HUT
Hutnik K
1
1
2.89
2.48
HUT
Hutnik K
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
Hutnik K
LEG
Legia II
2
0
2.28
2.97
POD
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
POD
Podbeskidzie
HUT
Hutnik K
2
0
1.62
5.60
Podbeskidzie
HUT
Hutnik K
2
0
1.62
5.60
HUT
Hutnik K
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
Hutnik K
SWI
Swit Skolwin
3
0
2.10
3.30
SAN
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
Sandecja N
HUT
Hutnik K
0
0
2.09
3.25
HUT
Hutnik K
POG
Pogon-Sokol L
3
1
1.75
3.90
Hutnik K
POG
Pogon-Sokol L
3
1
1.75
3.90
HUT
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
OLI
Olimpia G
HUT
Hutnik K
2
2
1.80
4.20
Olimpia G
HUT
Hutnik K
2
2
1.80
4.20
HUT
Hutnik K
POD
Podhale N
1
0
2.48
2.80
Hutnik K
POD
Podhale N
1
0
2.48
2.80
STA
Stal S
LWLLL
Stal S
LWLLL
CHO
Chojniczanka C
STA
Stal S
2
0
2.28
3.00
Chojniczanka C
STA
Stal S
2
0
2.28
3.00
STA
Stal S
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
Stal S
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
REK
Rekord B
STA
Stal S
3
1
2.85
2.57
Rekord B
STA
Stal S
3
1
2.85
2.57
SLA
Slask II
STA
Stal S
3
2
2.72
2.46
Slask II
STA
Stal S
3
2
2.72
2.46
STA
Stal S
TYC
Tychy 71
1
2
3.00
2.45
Stal S
TYC
Tychy 71
1
2
3.00
2.45
LEG
Legia II
STA
Stal S
0
2
2.47
2.70
Legia II
STA
Stal S
0
2
2.47
2.70
STA
Stal S
WID
Widzew II
2
1
–
–
Stal S
WID
Widzew II
2
1
–
–
STA
Stal S
AVI
Avia Swidnik
2
2
–
–
Stal S
AVI
Avia Swidnik
2
2
–
–
RES
Resovia R
STA
Stal S
2
2
2.46
2.70
Resovia R
STA
Stal S
2
2
2.46
2.70
STA
Stal S
SOK
Sokol K
3
0
1.55
5.75
Stal S
SOK
Sokol K
3
0
1.55
5.75
Đối đầu
HUT
Hutnik K
Hutnik K1·2·0
Stal SSTA

- thg 11 2025 S. Wola 2 - 2 Hutnik Krakow
- thg 1 2025 Stal S 1 - 2 Hutnik K
- thg 3 2024 Hutnik K 1 - 1 Stal S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















