Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Hutnik K vs Stal S — II Liga - East

II Liga - East · Ba Lan
1 3.10
X 3.35
2 2.37

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
71%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.40 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hutnik K 24%@3.10
Hòa 45%@3.35
Stal S 31%@2.37
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 29%@3.43
Xỉu 3.5 71%@1.40
Cả hai đội ghi bànBTTS
35%@1.59
Không 65%@2.30

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Hutnik KMỗi trậnStal S
1.5
Bàn thắng / trận
1.2
0.6
Bàn thua / trận
0.8
52%
Kiểm soát bóng
53%
12.6
Dứt điểm / trận
12.2
6.3
Phạt góc / trận
7.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Hutnik KTỷ lệStal S
50%
Trận thắng
20%
70%
Tài 1.5
60%
20%
Tài 2.5
30%
40%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hutnik K WWLWD
W 16 thg 8 Hutnik K Legia II 2 0 2.28 2.97
W 8 thg 8 Podhale N Hutnik K 2 5 1.95 3.65
L 5 thg 8 Podbeskidzie Hutnik K 2 0 1.62 5.60
W 1 thg 8 Hutnik K Swit Skolwin 3 0 2.10 3.30
D 25 thg 7 Sandecja N Hutnik K 0 0 2.09 3.25
W 11 thg 7 Hutnik K Pogon-Sokol L 3 1 1.75 3.90
L 4 thg 7 Hutnik K Podhale N 1 3
D 24 thg 5 Olimpia G Hutnik K 2 2 1.80 4.20
W 17 thg 5 Hutnik K Podhale N 1 0 2.48 2.80
W 10 thg 5 Zaglebie Hutnik K 0 2 2.85 2.35
Stal S LWLLL
L 21 thg 8 Chojniczanka C Stal S 2 0 2.28 3.00
W 16 thg 8 Stal S Avia Swidnik 4 0 2.43 3.00
L 8 thg 8 Rekord B Stal S 3 1 2.85 2.57
L 5 thg 8 Slask II Stal S 3 2 2.72 2.46
L 31 thg 7 Stal S Tychy 71 1 2 3.00 2.45
W 25 thg 7 Legia II Stal S 0 2 2.47 2.70
W 18 thg 7 Stal S Widzew II 2 1
D 11 thg 7 Stal S Avia Swidnik 2 2
D 15 thg 5 Resovia R Stal S 2 2 2.46 2.70
W 8 thg 5 Stal S Sokol K 3 0 1.55 5.75

Đối đầu

Hutnik K
1·2·0
Stal S
  • thg 11 2025 S. Wola 2 - 2 Hutnik Krakow
  • thg 1 2025 Stal S 1 - 2 Hutnik K
  • thg 3 2024 Hutnik K 1 - 1 Stal S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Unia Skierniewice 34 +24 68
2 Warta Poznań 34 +20 64
3 Olimpia Grudziądz 34 +27 64
4 Podbeskidzie 34 +21 58
7 Podhale Nowy Targ 34 +11 53
10 Stal Stalowa Wola 34 +13 46
11 Hutnik Kraków 34 +7 46
12 Świt Skolwin 34 -8 44
13 Resovia Rzeszów 34 +1 42
14 Sokół Kleczew 34 -15 37
15 Zaglebie Sosnowiec 34 -24 34
16 Kalisz 34 -18 34
17 ŁKS Łódź II 34 -31 25
18 Jastrzębie 34 -66 6

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation