Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Hussein Dey vs GC Mascara — Ligue 2

Ligue 2 · Algeria
1 1.48
X 3.70
2 7.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.53 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hussein Dey 32%@1.48
Hòa 13%@3.70
GC Mascara 55%@7.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 14%@9.40
Xỉu 2.5 86%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@2.72
Không 45%@1.41

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Hussein DeyMỗi trậnGC Mascara
0.6Bàn thắng / trận1.1
0.8Bàn thua / trận1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Hussein DeyTỷ lệGC Mascara
20%Trận thắng20%
40%Tài 1.580%
20%Tài 2.540%
20%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hussein Dey LLWWL
L 3 thg 10 Hussein Dey RC Kouba 1 2 3.25 2.32
L 26 thg 9 Mostaganem Hussein Dey 1 0 2.18 3.25
W 19 thg 9 Hussein Dey Taghit 1 0 1.55 5.75
W 8 thg 5 Kolea Hussein Dey 1 3 – –
L 1 thg 5 Hussein Dey El Biar 2 3 – –
W 25 thg 4 Bechar Djedid Hussein Dey 1 2 – –
L 18 thg 4 Hussein Dey Temouchent 1 2 – –
W 10 thg 4 Adrar Hussein Dey 1 3 – –
L 4 thg 4 Hussein Dey RC Kouba 0 1 3.90 2.00
D 28 thg 3 WA Mostaganem Hussein Dey 0 0 2.05 4.35
GC Mascara DDLDD
D 3 thg 10 GC Mascara Blida 1 1 2.27 3.15
D 26 thg 9 El Bayadh GC Mascara 0 0 1.82 4.80
L 8 thg 5 RC Kouba GC Mascara 2 0 – –
D 1 thg 5 GC Mascara Harrach 1 1 – –
D 25 thg 4 Saida GC Mascara 1 1 – –
D 18 thg 4 GC Mascara WA Mostaganem 0 0 – –
W 10 thg 4 GC Mascara Arba 2 1 1.82 5.20
L 3 thg 4 ASM Oran GC Mascara 3 2 1.47 7.75
L 28 thg 3 GC Mascara Tixeraine 0 1 1.40 8.00
L 14 thg 3 Tiaret GC Mascara 2 1 1.58 7.50

Đối đầu

Hussein Dey
1·1·1
GC Mascara
  • thg 10 2025 GC Mascara 0 - 0 Hussein Dey
  • thg 4 2025 Hussein Dey 2 - 1 GC Mascara
  • thg 1 2024 GC Mascara 1 - 0 Hussein Dey

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 US Biskra 30 +25 62
2 CA Batna 30 +22 60
3 US Chaouia 30 +33 60
4 MO Bejaia 30 +26 60
5 JS Jijel 30 +13 51
6 USM Annaba 30 +14 48
7 NC Magra 30 -1 39
8 CR Béni Thour 30 -12 37
9 MSP Batna 30 -4 36
10 Teleghma 30 -5 36
11 Nrb Beni Oulbene 30 -6 36
12 MO Constantine 30 -8 36
13 JS Bordj Ménaïel 30 +3 35
14 Khroub 30 0 35
16 HB Chelghoum Laïd 30 -76 4
1 JS El Biar 30 +36 76
2 Usm El Harrach 30 +27 62
3 Témouchent 30 +15 59
4 RC Kouba 30 +19 59
5 ASM Oran 30 +19 58
6 Hussein Dey 30 +10 43
7 WA Tlemcen 30 -4 40
8 Tiaret 30 +4 39
9 Koléa 30 -8 36
10 WA Mostaganem 30 -7 35
11 MC Saida 30 -3 34
12 GC Mascara 30 -8 31
13 RC Arba 30 -17 29
14 JS Tixeraine 30 -16 26
15 CRB Adrar 30 -38 20
16 Béchar Djedid 30 -29 17

Chú thích

  • Promotion - Ligue 1
  • Promotion - Ligue 2 (Promotion - Play Offs)
  • Relegation