Humenne vs Liptovsky M — 2. liga
2. liga · Slovakia
1
3.40
X
3.55
2
1.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HUM
HumenneMỗi trậnLiptovsky MLIP
HumenneMỗi trậnLiptovsky MLIP
1.3
Bàn thắng / trận
2.51.7
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HUM
HumenneTỷ lệLiptovsky MLIP
HumenneTỷ lệLiptovsky MLIP
40%
Trận thắng
60%80%
Tài 1.5
100%70%
Tài 2.5
60%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HUM
Humenne
LWWLL
Humenne
LWWLL
SLO
Slovan II
HUM
Humenne
3
0
2.02
3.50
Slovan II
HUM
Humenne
3
0
2.02
3.50
SNI
Snina
HUM
Humenne
1
2
–
–
Snina
HUM
Humenne
1
2
–
–
HUM
Humenne
LOK
Lokomotiva Z
1
0
2.87
2.37
Humenne
LOK
Lokomotiva Z
1
0
2.87
2.37
SAM
Samorin
HUM
Humenne
3
1
1.72
4.35
Samorin
HUM
Humenne
3
1
1.72
4.35
HUM
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
HUM
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
Humenne
SAN
Sandecja N
1
4
–
–
HUM
Humenne
FK
FK Kosice
0
1
5.30
1.44
Humenne
FK
FK Kosice
0
1
5.30
1.44
LIP
Lipany
HUM
Humenne
0
2
6.25
1.33
Lipany
HUM
Humenne
0
2
6.25
1.33
HUM
Humenne
MSK
MSK T
3
1
–
–
Humenne
MSK
MSK T
3
1
–
–
HUM
Humenne
LOK
Lokomotiva K
2
2
–
–
Humenne
LOK
Lokomotiva K
2
2
–
–
LIP
Liptovsky M
DDWWL
Liptovsky M
DDWWL
LIP
Liptovsky M
LOK
Lokomotiva Z
2
2
1.62
4.85
Liptovsky M
LOK
Lokomotiva Z
2
2
1.62
4.85
TAT
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
LIP
Liptovsky M
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
Liptovsky M
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
MFK
MFK Bytca
LIP
Liptovsky M
0
5
3.85
1.78
MFK Bytca
LIP
Liptovsky M
0
5
3.85
1.78
POD
Podbrezova
LIP
Liptovsky M
3
2
2.02
3.50
Podbrezova
LIP
Liptovsky M
3
2
2.02
3.50
DUK
Dukla B
LIP
Liptovsky M
0
4
–
–
Dukla B
LIP
Liptovsky M
0
4
–
–
SPI
Spisska N
LIP
Liptovsky M
1
2
–
–
Spisska N
LIP
Liptovsky M
1
2
–
–
LIP
Liptovsky M
BAN
Banik II
1
1
4.10
1.75
Liptovsky M
BAN
Banik II
1
1
4.10
1.75
POP
Poprad
LIP
Liptovsky M
1
4
–
–
Poprad
LIP
Liptovsky M
1
4
–
–
LIP
Liptovsky M
POD
Podhale N
2
0
2.42
2.60
Liptovsky M
POD
Podhale N
2
0
2.42
2.60
Đối đầu
HUM
Humenne
Humenne0·1·2
Liptovsky MLIP

- thg 4 2025 Liptovsky M 3 - 0 Humenne
- thg 9 2024 Humenne 0 - 0 Liptovsky.
- thg 5 2024 Liptovsky. 1 - 0 Humenne
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















